tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SKK Holdings Ltd

SKK
Thêm vào danh sách theo dõi
4.765USD
+1.375+40.56%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.93MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SKK Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-75.66%732.00K
730.80%1.86M
759.14%3.01M
-24.32%224.00K
--350.00K
--296.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-75.66%732.00K
730.80%1.86M
759.14%3.01M
-24.32%224.00K
--350.00K
--296.00K
Các khoản phải thu
39.73%9.15M
31.95%7.07M
2.60%6.55M
-13.14%5.36M
--6.39M
--6.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
30.68%2.46M
-15.38%1.38M
-19.37%1.88M
8.87%1.63M
--2.33M
--1.50M
-Các khoản phải thu khác
43.37%6.70M
52.69%5.69M
15.25%4.67M
-20.21%3.72M
--4.05M
--4.67M
Hàng tồn kho
4.65%45.00K
4.55%46.00K
-6.52%43.00K
-6.38%44.00K
--46.00K
--47.00K
Chi phí trả trước
--1.04M
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
48.76%1.32M
17.41%897.00K
55.87%890.00K
101.05%764.00K
--571.00K
--380.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
7.28%11.26M
54.52%9.87M
42.69%10.49M
-7.27%6.39M
--7.35M
--6.89M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
33.35%20.39M
137.71%18.17M
92.54%15.29M
34.84%7.64M
--7.94M
--5.67M
-Tài sản cố định
28.63%26.96M
93.74%24.70M
65.25%20.96M
28.34%12.75M
--12.68M
--9.93M
-Khấu hao lũy kế
15.91%6.57M
27.93%6.53M
19.55%5.67M
19.69%5.11M
--4.74M
--4.27M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.31%1.00K
--5.00K
--13.00K
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
33.34%20.39M
137.55%18.17M
92.24%15.29M
34.93%7.65M
--7.95M
--5.67M
Tổng tài sản
22.74%31.64M
99.76%28.04M
68.44%25.78M
11.78%14.04M
--15.31M
--12.56M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
17.58%7.00M
43.37%6.28M
24.07%5.95M
-6.41%4.38M
--4.79M
--4.68M
Chi phí trích trước
--479.00K
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.72%2.60M
-52.06%2.43M
-38.76%2.56M
117.35%5.07M
--4.18M
--2.33M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--647.00K
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--442.00K
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
25.01%7.44M
43.37%6.28M
24.07%5.95M
-6.41%4.38M
--4.79M
--4.68M
Tổng nợ ngắn hạn
13.70%15.19M
14.75%12.91M
19.78%13.36M
33.90%11.25M
--11.15M
--8.40M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
46.99%7.46M
493.49%7.93M
141.81%5.08M
-28.25%1.34M
--2.10M
--1.86M
-Nợ dài hạn
101.97%6.97M
3822.67%5.88M
295.42%3.45M
-90.18%150.00K
--873.00K
--1.53M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-69.74%492.00K
72.43%2.04M
32.52%1.63M
255.09%1.19M
--1.23M
--334.00K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
81.45%9.21M
493.49%7.93M
141.81%5.08M
-28.25%1.34M
--2.10M
--1.86M
Tổng các khoản nợ
32.36%24.40M
65.58%20.84M
39.12%18.44M
22.63%12.58M
--13.25M
--10.26M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
34.41%9.37M
279.48%6.97M
279.48%6.97M
0.00%1.84M
--1.84M
--1.84M
Lợi nhuận giữ lại
-458.77%-2.33M
227.19%435.00K
215.53%650.00K
-168.54%-342.00K
--206.00K
--499.00K
Vốn dự trữ
34.42%9.37M
279.88%6.97M
279.88%6.97M
0.00%1.83M
--1.83M
--1.83M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
172.92%202.00K
-372.09%-203.00K
-2870.00%-277.00K
-4.88%-43.00K
--10.00K
---41.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.42%7.24M
396.07%7.20M
257.72%7.34M
-36.73%1.45M
--2.05M
--2.29M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI