tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Skyline Builders Group Holding Ltd

SKBL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.400USD
-0.180-5.03%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.88MVốn hóa
149.19P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Skyline Builders Group Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2024Q4
FY2023Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--9.34M
122.08%718.63K
-79.29%323.60K
--1.56M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--9.34M
122.08%718.63K
-79.29%323.60K
--1.56M
Các khoản phải thu
--17.25M
4.76%14.67M
90.30%14.00M
--7.36M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--15.95M
155.13%10.03M
84.55%3.93M
--2.13M
-Các khoản phải thu khác
--1.30M
-53.95%4.64M
95.91%10.07M
--5.14M
Chi phí trả trước
--5.67M
122.20%6.94M
-12.47%3.12M
--3.57M
Tài sản ngắn hạn khác
----
106.39%84.89K
-10.61%-1.33M
---1.20M
Tổng tài sản ngắn hạn
--32.26M
39.03%22.41M
42.83%16.12M
--11.28M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--262.81K
-51.68%492.08K
-44.25%1.02M
--1.83M
-Tài sản cố định
----
--2.34M
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--1.85M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
-67.72%87.39K
-49.17%270.71K
--532.59K
Tài sản dài hạn khác
--1.87M
13290.50%1.85M
--13.81K
--0.00
Tổng tài sản dài hạn
--6.20M
38.49%6.09M
-18.56%4.39M
--5.40M
Tổng tài sản
--38.46M
38.91%28.49M
22.98%20.51M
--16.68M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--3.43M
30.61%1.36M
-64.89%1.04M
--2.97M
Chi phí trích trước
--1.90M
23.87%1.77M
-22.36%1.43M
--1.84M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--11.97M
10.74%12.10M
103.73%10.93M
--5.36M
-Nợ ngắn hạn
--11.96M
10.22%12.04M
103.73%10.93M
--5.36M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--10.63K
--56.80K
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--1.35M
103.04%2.32M
23.89%1.14M
--923.47K
Nợ ngắn hạn khác
--4.78M
68.53%3.68M
-43.82%2.19M
--3.89M
Tổng nợ ngắn hạn
--20.34M
15.80%19.84M
29.94%17.13M
--13.19M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-86.50%26.70K
-68.15%197.72K
--620.77K
-Nợ dài hạn
----
----
-76.46%56.47K
--239.94K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-81.10%26.70K
-62.91%141.25K
--380.84K
Nợ dài hạn khác
--34.35K
-75.38%34.36K
16.72%139.57K
--119.58K
Tổng nợ dài hạn
--34.35K
-81.90%61.06K
-59.97%337.29K
--842.69K
Tổng các khoản nợ
--20.37M
13.92%19.90M
24.54%17.47M
--14.03M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--14.81M
501.98%5.77M
0.00%957.68K
--957.68K
Lợi nhuận giữ lại
--3.26M
34.73%2.82M
22.19%2.09M
--1.71M
Vốn dự trữ
--14.81M
502.12%5.76M
0.00%957.39K
--957.39K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--9.65K
152.02%5.34K
47.11%-10.26K
---19.40K
Tổng vốn chủ sở hữu
--18.09M
182.47%8.59M
14.69%3.04M
--2.65M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI