tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SION

SION
Thêm vào danh sách theo dõi
40.220USD
-2.550-5.96%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.82BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SION tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-19.85%216.15M
59.88%235.88M
80.64%248.33M
--262.57M
--269.67M
--147.54M
--137.47M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-23.42%63.32M
54.68%58.45M
42.19%50.83M
--40.98M
--82.69M
--37.79M
--35.75M
-Đầu tư ngắn hạn
-18.26%152.83M
61.67%177.43M
94.15%197.50M
--221.59M
--186.97M
--109.75M
--101.72M
Chi phí trả trước
19.81%4.81M
60.26%5.54M
39.68%4.00M
--4.17M
--4.01M
--3.46M
--2.86M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--259.20M
--264.15M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-19.26%220.96M
59.89%241.42M
79.80%252.33M
--266.75M
--273.68M
--150.99M
--140.34M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-4.07%9.60M
-11.14%9.15M
-12.56%9.31M
--9.64M
--10.01M
--10.30M
--10.65M
-Tài sản cố định
1.18%11.88M
-5.02%11.27M
-6.40%11.28M
--11.52M
--11.74M
--11.87M
--12.05M
-Khấu hao lũy kế
31.56%2.28M
35.07%2.12M
40.31%1.97M
--1.88M
--1.73M
--1.57M
--1.40M
Tài sản dài hạn khác
-27.65%696.00K
-75.66%963.00K
-66.62%962.00K
--962.00K
--962.00K
--3.96M
--2.88M
Tổng tài sản dài hạn
----
143.20%84.53M
52.72%86.94M
--85.30M
--95.99M
--34.76M
--56.93M
Tổng tài sản
-17.48%305.04M
75.48%325.95M
71.99%339.27M
--352.05M
--369.67M
--185.75M
--197.26M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--17.00K
--6.00K
--224.00K
----
----
----
----
Chi phí trích trước
86.72%6.33M
18.45%9.67M
29.59%6.93M
--5.47M
--3.39M
--8.16M
--5.35M
Nợ ngắn hạn khác
--17.00K
--6.00K
--224.00K
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
2.61%9.78M
12.40%11.71M
52.07%9.85M
--7.55M
--9.53M
--10.42M
--6.48M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-15.79%7.05M
-14.62%7.41M
-13.57%7.75M
--8.07M
--8.38M
--8.68M
--8.97M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-15.79%7.05M
-14.62%7.41M
-13.57%7.75M
--8.07M
--8.38M
--8.68M
--8.97M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
-14.62%7.41M
-13.57%7.75M
--8.07M
--8.38M
--8.68M
--8.97M
Tổng các khoản nợ
-6.00%16.83M
0.12%19.12M
13.96%17.60M
--15.62M
--17.91M
--19.10M
--15.45M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.08%571.42M
3208.72%562.65M
3400.64%557.16M
--551.88M
--549.04M
--17.00M
--15.92M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--330.37M
--330.37M
Lợi nhuận giữ lại
-43.31%-283.13M
-41.56%-256.35M
-42.77%-235.91M
---215.64M
---197.57M
---181.09M
---165.24M
Vốn dự trữ
4.08%571.38M
3209.42%562.60M
3401.46%557.12M
--551.84M
--548.99M
--17.00M
--15.91M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-127.91%-84.00K
46.74%540.00K
-45.67%420.00K
--183.00K
--301.00K
--368.00K
--773.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.07%288.21M
84.11%306.83M
76.92%321.67M
--336.43M
--351.77M
--166.66M
--181.82M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI