tradingkey.logo
tradingkey.logo

Sify Technologies Ltd

SIFY
12.900USD
-0.410-3.08%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
394.16MVốn hóa
43.71P/E TTM

Sify Technologies Ltd

12.900
-0.410-3.08%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Sify Technologies Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Sify Technologies Ltd tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 43 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 22.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Sify Technologies Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
43 / 53
Xếp hạng tổng thể
448 / 4542
Ngành
Dịch vụ viễn thông

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Sify Technologies Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Sify Technologies Limited is an India-based integrated information communications technology (ICT) solutions and services provider in India. Its segments include Network centric services, Data Center Services, and Digital Services. The Network centric services segment consists of domestic data, international data, and wholesale voice. The Data Center Services segment consists of co-location services, cross connects, and other allied managed services. The Digital Services segment consists of cloud and managed services, network managed services, applications integration services, and technology integration services. Its network centric services include a range of internet protocol-based virtual private network offerings, including intranets, extranets, and remote access applications for both small and large corporate customers. Its remote and onsite infrastructure management services provide management and support of customer operating systems, applications, and database layers.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 43.71, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 2.65M, tăng 24.72% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 1.62K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
22.000
Giá mục tiêu
+65.29%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Sify Technologies Ltd là 5.63, xếp hạng 49 trong tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 130.19M, phản ánh mức tăng 4.79% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 20.90% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.63
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.11

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

4.00

Hiệu quả hoạt động

4.00

Tiềm năng tăng trưởng

6.18

Lợi nhuận cổ đông

6.87

Định giá công ty của Sify Technologies Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Sify Technologies Ltd là 8.42, xếp hạng 15 trong tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 43.71, thấp hơn 160.05% so với mức đỉnh gần đây là 113.66 và cao hơn 5141.78% so với mức đáy gần đây là -2203.67.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.42
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 43/53
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Sify Technologies Ltd. Mức trung bình của ngành Dịch vụ viễn thông là 7.27. Mức giá mục tiêu trung bình là 22.00, với mức cao là 22.00 và mức thấp là 22.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Sify Technologies Ltd là 6.10, xếp hạng 45 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 14.60 và mức hỗ trợ tại 11.95, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.03
Thay đổi giá
0.07

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(1)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.222
Bán
RSI(14)
38.172
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
15.215
Bán
ATR(14)
0.861
Biến động thấp
CCI(14)
-193.001
Bán
Williams %R
91.304
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.325
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
13.686
Bán
MA10
13.866
Bán
MA20
14.055
Bán
MA50
14.609
Bán
MA100
13.199
Bán
MA200
11.165
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Sify Technologies Ltd là 3.00, xếp hạng 27 trên tổng số 53 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 3.66%, tương ứng mức tăng 57.81% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là James Simons, nắm giữ tổng cộng 19.80K cổ phần, chiếm 0.03% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Infinity Capital Ventures, L.P.
5.48M
-0.00%
Theleme Partners LLP
997.58K
--
Cable Car Capital LLC
1.13M
--
Vegesna Family Trust, LP
244.43K
--
Acadian Asset Management LLC
198.02K
-19.68%
Aperio Group, LLC
29.82K
+41.18%
SBI Securities Co., Ltd.
35.91K
-10.15%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ viễn thông. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Sify Technologies Ltd. Trung bình của ngành Dịch vụ viễn thông là 6.29. Giá trị beta của công ty là 1.13. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.15
VaR
+6.72%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+40.23%
Biến động 240 ngày
+83.90%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.88%
120 ngày
+14.21%
5 năm
+99.61%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-13.73%
120 ngày
-17.28%
5 năm
-34.52%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.41
120 ngày
+0.45
5 năm
+0.28

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+40.23%
3 năm
+89.64%
5 năm
+91.98%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+5.76
3 năm
+0.29
5 năm
-0.09
Độ lệch
240 ngày
+0.71
3 năm
+4.44
5 năm
+4.58

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+83.90%
5 năm
+95.43%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.79%
5 năm
+5.25%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+64.62%
240 ngày
+64.62%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+50.56%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+51.98%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.34%
120 ngày
+0.26%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-79.64%
60 ngày
-87.42%
120 ngày
-90.49%

Đối tác

Dịch vụ viễn thông
Sify Technologies Ltd
Sify Technologies Ltd
SIFY
4.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AT&T Inc
AT&T Inc
T
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
TKC
7.89 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Liberty Global Ltd
Liberty Global Ltd
LBTYK
7.78 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Liberty Latin America Ltd
Liberty Latin America Ltd
LILAK
7.78 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Telephone and Data Systems Inc
Telephone and Data Systems Inc
TDS
7.76 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI