tradingkey.logo
tradingkey.logo

Companhia Siderurgica Nacional SA

SID
1.210USD
-0.020-1.63%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.60BVốn hóa
LỗP/E TTM

Companhia Siderurgica Nacional SA

1.210
-0.020-1.63%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Companhia Siderurgica Nacional SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Companhia Siderurgica Nacional SA tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 63 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 1.47.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Companhia Siderurgica Nacional SA

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
63 / 117
Xếp hạng tổng thể
249 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Companhia Siderurgica Nacional SA

Điểm mạnhRủi ro
Companhia Siderurgica Nacional SA is a Brazil-based company. It operates in five strategic sectors of the economy: steel, mining, logistics, cement and energy. The Company’s steel sector operates across the entire steel production chain, from the extraction of iron ore to the production and sale of a diversified range of steel products including, coated sheets, Galvanized steel, pre-painted steel, metal sheets and long steel products (rebar and wire rod). The mining sector is responsible for the export of iron ore. The cement sector is responsible for the cement production. The logistics sector provides integrated logistics (road, rail, port) services, while the energy sector manages the Thermal Cogeneration Plant installed at Presidente Vargas Steelworks in Volta Redonda and the hydroelectric plants of Itaand Igarapava.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 8.01B USD.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 0.68, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 35.83M, giảm 14.36% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 3.54M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
1.467
Giá mục tiêu
+18.28%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Companhia Siderurgica Nacional SA là 6.91, xếp hạng 56 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.11B, phản ánh mức tăng 2.54% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 84.52% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.91
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.51

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

6.52

Tiềm năng tăng trưởng

6.42

Lợi nhuận cổ đông

6.12

Định giá công ty của Companhia Siderurgica Nacional SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Companhia Siderurgica Nacional SA là 8.54, xếp hạng 17 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -4.48, thấp hơn -462.07% so với mức đỉnh gần đây là 16.23 và cao hơn -19944.41% so với mức đáy gần đây là -898.55.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.54
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 63/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Companhia Siderurgica Nacional SA là 5.00, xếp hạng 104 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 1.30, với mức cao là 2.00 và mức thấp là 1.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
1.467
Giá mục tiêu
+18.28%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

26
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Companhia Siderurgica Nacional SA
SID
4
Vale SA
VALE
25
Nucor Corp
NUE
18
Cleveland-Cliffs Inc
CLF
15
Steel Dynamics Inc
STLD
14
Commercial Metals Co
CMC
13
1
2
3
4
5

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Companhia Siderurgica Nacional SA là 6.77, xếp hạng 97 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 1.55 và mức hỗ trợ tại 0.99, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.84
Thay đổi giá
-0.07

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.028
Trung lập
RSI(14)
37.313
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
59.378
Trung lập
ATR(14)
0.085
Biến động cao
CCI(14)
-29.579
Trung lập
Williams %R
71.429
Bán
TRIX(12,20)
-1.430
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.244
Bán
MA10
1.209
Mua
MA20
1.308
Bán
MA50
1.617
Bán
MA100
1.641
Bán
MA200
1.561
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Companhia Siderurgica Nacional SA là 3.00, xếp hạng 63 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 2.70%, tương ứng mức tăng 14.08% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 4.80M cổ phần, chiếm 0.36% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.00% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
4.80M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
3.61M
-5.00%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.81M
+23.15%
Millennium Management LLC
3.82M
+52.78%
American Century Investment Management, Inc.
2.20M
+0.11%
Jane Street Capital, L.L.C.
545.28K
+2624.89%
Two Sigma Investments, LP
383.88K
+183.47%
Citadel Advisors LLC
2.94M
+87.71%
State Street Investment Management (US)
1.54M
+6.68%
UBS Financial Services, Inc.
1.00M
+174.21%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Companhia Siderurgica Nacional SA là 5.40, xếp hạng 46 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.68. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.40
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.68
VaR
+5.30%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+47.64%
Biến động 240 ngày
+50.76%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.65%
120 ngày
+9.65%
5 năm
+17.20%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-13.04%
120 ngày
-13.04%
5 năm
-13.04%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.20
120 ngày
-0.50
5 năm
-0.35

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+47.64%
3 năm
+72.25%
5 năm
+88.30%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.39
3 năm
-0.24
5 năm
-0.19
Độ lệch
240 ngày
-0.25
3 năm
+0.23
5 năm
+0.31

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+50.76%
5 năm
+50.54%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.78%
5 năm
+10.83%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-72.60%
240 ngày
-72.60%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+54.07%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+56.22%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.24%
120 ngày
+0.23%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+25.03%
60 ngày
+29.49%
120 ngày
+26.22%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Companhia Siderurgica Nacional SA
Companhia Siderurgica Nacional SA
SID
6.20 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI