tradingkey.logo

SCHMID Group NV

SHMD
10.420USD
+1.330+14.63%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
448.71MVốn hóa
13.40P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SCHMID Group NV tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-27.55%2.09M
-59.40%2.89M
--5.25M
--7.11M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-27.55%2.09M
-59.40%2.89M
--5.25M
--7.11M
Các khoản phải thu
10.07%38.40M
-26.52%34.89M
--43.22M
--47.48M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
10.07%38.40M
-7.39%34.89M
--38.80M
--37.67M
-Các khoản phải thu khác
----
----
--4.42M
--9.81M
Hàng tồn kho
7.22%17.00M
-26.17%15.86M
--15.03M
--21.48M
Tài sản ngắn hạn khác
1.82%3.81M
-81.78%3.74M
--4.66M
--20.51M
Tổng tài sản ngắn hạn
6.85%61.30M
-40.60%57.37M
--68.15M
--96.58M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-23.64%10.30M
-3.94%13.49M
--13.57M
--14.05M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-56.69%13.30M
119.23%30.71M
--13.75M
--14.01M
Tài sản dài hạn khác
-15.50%2.06M
2.04%2.44M
--2.34M
--2.39M
Tổng tài sản dài hạn
-34.80%33.74M
69.34%51.74M
--29.79M
--30.55M
Tổng tài sản
-12.90%95.04M
-14.18%109.11M
--97.94M
--127.14M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-47.86%10.94M
63.62%20.98M
--12.05M
--12.82M
Dự phòng ngắn hạn
-61.62%222.34K
112.78%579.27K
--894.14K
--272.24K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
14.65%34.38M
-46.22%29.99M
--25.33M
--55.76M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-14.95%1.25M
227.84%1.47M
--1.39M
--447.58K
Nợ phải trả hoãn lại
24.56%24.85M
-18.49%19.95M
--16.48M
--24.48M
Nợ ngắn hạn khác
-13.25%36.01M
10.49%41.51M
--29.42M
--37.57M
Tổng nợ ngắn hạn
1.00%96.08M
-18.97%95.13M
--80.26M
--117.41M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-16.52%984.75K
23.26%1.18M
--1.04M
--957.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
52.87%32.53M
4.51%21.28M
--20.39M
--20.36M
-Nợ dài hạn
52.87%32.53M
4.51%21.28M
--20.39M
--20.36M
Phúc lợi nhân viên
-3.26%833.12K
5.21%861.23K
--821.54K
--818.57K
Nợ dài hạn khác
-78.18%5.56M
2566.68%25.50M
--1.04M
--956.07K
Tổng nợ dài hạn
-31.02%45.49M
141.92%65.94M
--34.07M
--27.26M
Tổng các khoản nợ
-12.11%141.57M
11.34%161.07M
--114.34M
--144.67M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-9.28%97.86M
65.42%107.87M
--64.88M
--65.21M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-9.68%566.49K
-90.39%627.22K
--6.76M
--6.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.45%-46.53M
-196.43%-51.95M
---16.39M
---17.53M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI