tradingkey.logo

Shell PLC

SHEL
73.750USD
+1.330+1.84%
Đóng cửa 01/23, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
214.30BVốn hóa
14.91P/E TTM

Shell PLC

73.750
+1.330+1.84%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Shell PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Shell PLC tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 36 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 80.20.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Shell PLC

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
36 / 120
Xếp hạng tổng thể
128 / 4538
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Shell PLC

Điểm mạnhRủi ro
Shell plc is an international energy company engaged in the principal aspects of the energy and petrochemical industries. Its segments include Integrated Gas, Upstream, Marketing, Chemicals and Products, Renewables and Energy Solutions, and Corporate. The Integrated Gas segment includes liquefied natural gas (LNG), conversion of natural gas into gas-to-liquids (GTL) fuels and other products. It includes natural gas and liquids exploration and extraction, and the operation of the upstream and midstream infrastructure. The Upstream segment includes exploration and extraction of crude oil, natural gas and natural gas liquids. It also markets and transports oil and gas and operates the infrastructure necessary to deliver them to the market. The Marketing segment comprises the Mobility, Lubricants, and Sectors & Decarbonization businesses. The Chemicals and Products segment includes chemical manufacturing plants, with their own marketing network, and refineries.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 284.31B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 53.86%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.22, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 366.95M, giảm 7.94% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 57.57K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.25.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
80.195
Giá mục tiêu
+8.65%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm tài chính hiện tại của Shell PLC là 7.48, xếp hạng 57 trong tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 68.15B, phản ánh mức giảm 4.13% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 24.03% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.48
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.57

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.12

Hiệu quả hoạt động

6.71

Tiềm năng tăng trưởng

5.85

Lợi nhuận cổ đông

8.14

Định giá công ty của Shell PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm số định giá hiện tại của Shell PLC là 7.63, xếp hạng 65 trong tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.91, thấp hơn 12.81% so với mức đỉnh gần đây là 16.82 và cao hơn 69.12% so với mức đáy gần đây là 4.60.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.63
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 36/120
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Shell PLC là 7.44, xếp hạng 52 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 81.50, với mức cao là 91.00 và mức thấp là 40.94.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.44
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
80.195
Giá mục tiêu
+8.74%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
9
Trung bình
10
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Shell PLC
SHEL
18
Chevron Corp
CVX
28
TotalEnergies SE
TTE
24
Petroleo Brasileiro SA Petrobras
PBR
14
Western Midstream Partners LP
WES
14
Cenovus Energy Inc
CVE
10
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm số động lượng giá hiện tại của Shell PLC là 9.01, xếp hạng 56 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 76.66 và mức hỗ trợ tại 69.73, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.38
Thay đổi giá
1.63

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.210
Trung lập
RSI(14)
52.688
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
65.381
Trung lập
ATR(14)
1.638
Biến động thấp
CCI(14)
44.170
Trung lập
Williams %R
25.128
Mua
TRIX(12,20)
0.014
Bán
StochRSI(14)
66.039
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
73.468
Mua
MA10
73.078
Mua
MA20
73.104
Mua
MA50
73.374
Mua
MA100
73.231
Mua
MA200
71.163
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Shell PLC là 3.00, xếp hạng 70 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 12.84%, tương ứng mức giảm 3.89% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Ken Fisher, nắm giữ tổng cộng 26.81M cổ phần, chiếm 0.94% tổng số cổ phần, với mức tăng 9.37% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fidelity Management & Research Company LLC
77.58M
+2.22%
Fisher Investments
Star Investors
26.81M
+1.58%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
24.41M
+1.03%
Fidelity Institutional Asset Management
18.56M
-1.02%
Eagle Capital Management L.L.C.
10.24M
-20.71%
T. Rowe Price International Ltd
8.53M
+15.68%
Wellington Management Company, LLP
6.82M
-9.48%
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC
Star Investors
6.37M
-0.66%
Franklin Advisers, Inc.
6.17M
+0.23%
D. E. Shaw & Co., L.P.
6.13M
+24.09%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Shell PLC là 9.88, xếp hạng 1 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.16. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.88
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.15
VaR
+2.32%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+18.47%
Biến động 240 ngày
+23.09%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.67%
120 ngày
+2.67%
5 năm
+6.93%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.84%
120 ngày
-2.87%
5 năm
-8.08%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.53
120 ngày
+0.34
5 năm
+0.80

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+18.47%
3 năm
+19.44%
5 năm
+25.04%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.65
3 năm
+0.38
5 năm
+0.68
Độ lệch
240 ngày
-0.87
3 năm
-0.55
5 năm
-0.29

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+23.09%
5 năm
+26.69%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.63%
5 năm
+1.57%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+54.39%
240 ngày
+54.39%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+16.30%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+17.79%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.07%
120 ngày
+0.08%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-25.49%
60 ngày
-1.49%
120 ngày
+9.07%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Shell PLC
Shell PLC
SHEL
7.59 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
8.95 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viper Energy Inc
Viper Energy Inc
VNOM
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.54 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Devon Energy Corp
Devon Energy Corp
DVN
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI