tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Star Group LP

SGU
Thêm vào danh sách theo dõi
12.730USD
-0.250-1.92%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
417.98MVốn hóa
4.95P/E TTM

Star Group LP

12.730
-0.250-1.92%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Star Group LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Star Group LP tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 86 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Star Group LP

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
86 / 118
Xếp hạng tổng thể
369 / 4482
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Star Group LP

Điểm mạnhRủi ro
Star Group, L.P. is a full-service provider specializing in the sale of home heating products and services to residential and commercial customers to heat their homes and buildings. The Company also sells and services heating and air conditioning equipment to its home heating oil and propane customers and, to a lesser extent, provides these offerings to customers outside its home heating oil and propane customer base. It also sells diesel, gasoline and home heating oil on a delivery only basis. It is a retail distributor of home heating oil operating in northern and eastern states within the Northeast and Mid-Atlantic U.S. regions, including its propane locations. The Company conducts its business through an operating subsidiary, Petro Holdings, Inc. It has heating oil and/or propane customers in the states: Connecticut, Delaware, Maryland, Massachusetts, Michigan, New Jersey, New York, Pennsylvania, Rhode Island, Vermont, Virginia, West Virginia and the District of Columbia.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.78B USD.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 1.00, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 11.64M, giảm 7.03% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 899.83K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
--
Giá mục tiêu
--
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Star Group LP là 5.84, xếp hạng 102 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 766.72M, phản ánh mức tăng 3.19% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 25.70% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.84
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.18

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

4.70

Hiệu quả hoạt động

5.53

Tiềm năng tăng trưởng

8.67

Lợi nhuận cổ đông

5.13

Định giá công ty của Star Group LP

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Star Group LP là 9.23, xếp hạng 1 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 4.95, thấp hơn 1264.99% so với mức đỉnh gần đây là 67.60 và cao hơn 0.00% so với mức đáy gần đây là 4.95.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.23
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 86/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Star Group LP. Mức trung bình của ngành Dầu mỏ và Khí đốt là 7.32.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Star Group LP là 6.81, xếp hạng 94 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 13.42 và mức hỗ trợ tại 12.14, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.13
Thay đổi giá
-0.32

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.003
Mua
RSI(14)
49.476
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
43.948
Trung lập
ATR(14)
0.362
Biến động cao
CCI(14)
-9.040
Trung lập
Williams %R
62.500
Bán
TRIX(12,20)
0.125
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
12.848
Bán
MA10
12.899
Bán
MA20
12.767
Bán
MA50
12.634
Mua
MA100
12.606
Mua
MA200
12.177
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Star Group LP là 3.00, xếp hạng 67 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 35.46%, tương ứng mức giảm 1.58% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là James Simons, nắm giữ tổng cộng 910.11K cổ phần, chiếm 2.77% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.83% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Hartree Partners, LP
3.40M
--
Bandera Partners LLC
2.75M
--
Lessing (Stephen M)
2.02M
--
Vermylen (Paul A Jr)
1.35M
--
Lubar & Co. Inc.
1.30M
--
Lawrence (Bryan H)
1.26M
--
Oakcliff Capital Management LLC
1.10M
--
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
899.83K
-3.08%
J.P. Morgan Securities LLC
657.96K
-4.62%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Star Group LP là 4.93, xếp hạng 79 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.34. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.93
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.33
VaR
+2.77%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+8.23%
Biến động 240 ngày
+23.48%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.29%
120 ngày
+4.29%
5 năm
+13.97%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.79%
120 ngày
-3.79%
5 năm
-7.10%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.00
120 ngày
+0.96
5 năm
+0.35

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+8.23%
3 năm
+28.53%
5 năm
+33.97%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.73
3 năm
-0.04
5 năm
+0.07
Độ lệch
240 ngày
+0.02
3 năm
+0.54
5 năm
+0.94

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+23.48%
5 năm
+36.72%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.90%
5 năm
+2.74%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+146.73%
240 ngày
+146.73%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+16.24%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+17.54%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.07%
120 ngày
+0.08%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-18.25%
60 ngày
-21.83%
120 ngày
-12.55%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Star Group LP
Star Group LP
SGU
5.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
HF Sinclair Corp
HF Sinclair Corp
DINO
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI