tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Samfine Creation Holdings Group Ltd

SFHG
Thêm vào danh sách theo dõi
2.530USD
+0.040+1.61%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.27MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Samfine Creation Holdings Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-33.12%3.98M
9.94%2.71M
145.73%5.95M
3.79%2.46M
-25.55%2.42M
11.97%2.37M
--3.25M
--2.12M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-30.79%3.98M
19.74%2.71M
158.87%5.75M
4.12%2.26M
-31.71%2.22M
2.49%2.17M
--3.25M
--2.12M
-Đầu tư ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.05%200.39K
0.32%201.31K
--200.30K
--200.66K
----
----
Các khoản phải thu
39.26%4.26M
-38.19%4.30M
-31.56%3.06M
95.10%6.96M
49.01%4.47M
-44.84%3.57M
--3.00M
--6.47M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
22.14%3.74M
-29.13%4.30M
-24.59%3.06M
77.75%6.07M
61.59%4.06M
-38.27%3.41M
--2.51M
--5.53M
-Các khoản phải thu khác
----
----
-100.00%0.00
--559.62K
-27.32%267.14K
-100.00%0.00
--367.56K
--845.47K
Hàng tồn kho
8.30%1.64M
-0.74%1.34M
42.64%1.51M
51.27%1.35M
45.55%1.06M
-52.48%889.80K
--729.56K
--1.87M
Chi phí trả trước
-57.50%1.16M
4782.18%2.49M
2945.40%2.74M
--50.92K
123.10%89.99K
-100.00%0.00
--40.34K
--345.55K
Tài sản ngắn hạn khác
6.25%1.99M
-9.16%1.95M
-1.21%1.87M
73.37%2.14M
-14.38%1.90M
25.42%1.24M
--2.22M
--985.61K
Tổng tài sản ngắn hạn
-13.90%13.03M
-1.42%12.77M
52.32%15.14M
60.72%12.96M
7.60%9.94M
-31.59%8.06M
--9.24M
--11.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
75.96%6.72M
103.43%6.16M
43.21%3.82M
4.84%3.03M
-21.76%2.67M
-27.84%2.89M
--3.41M
--4.00M
-Tài sản cố định
34.77%11.76M
40.28%11.06M
15.07%8.73M
3.34%7.89M
-9.32%7.58M
-15.74%7.63M
--8.36M
--9.06M
-Khấu hao lũy kế
2.68%5.04M
0.90%4.90M
-0.21%4.91M
2.43%4.86M
-0.76%4.92M
-6.15%4.74M
--4.95M
--5.05M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.44%83.07K
10.29%92.43K
-21.95%86.93K
-10.08%83.81K
5.42%111.37K
857.99%93.20K
--105.65K
--9.73K
Chi phí trả trước dài hạn
-3.37%1.77M
5419.31%2.06M
953.66%1.83M
--37.38K
--173.80K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-5.39%1.96M
625.83%2.53M
170.48%2.07M
-25.91%348.33K
59.92%766.16K
-4.00%470.15K
--479.08K
--489.74K
Tổng tài sản dài hạn
49.93%8.97M
159.59%8.98M
68.66%5.98M
0.25%3.46M
-11.25%3.55M
-23.34%3.45M
--4.00M
--4.50M
Tổng tài sản
4.18%22.00M
32.52%21.76M
56.61%21.12M
42.59%16.42M
1.91%13.48M
-29.31%11.52M
--13.23M
--16.29M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-59.75%12.77K
-90.89%17.50K
-87.81%31.72K
-53.69%192.18K
5055.30%260.20K
--414.95K
--5.05K
----
Chi phí trích trước
-56.81%623.94K
-14.86%662.24K
99.39%1.44M
113.98%777.82K
111.77%724.52K
-38.01%363.50K
--342.14K
--586.36K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
74.13%3.01M
21.68%1.89M
38.96%1.73M
-17.39%1.56M
-5.67%1.24M
-9.65%1.88M
--1.32M
--2.09M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
-97.52%1.22K
-77.80%18.60K
-56.62%49.24K
--83.77K
--113.51K
Nợ phải trả hoãn lại
-0.07%198.84K
-56.97%432.53K
0.62%198.99K
627.49%1.01M
38.03%197.77K
-40.77%138.18K
--143.29K
--233.32K
Nợ ngắn hạn khác
-8.28%211.61K
-62.42%450.04K
-49.62%230.71K
116.48%1.20M
208.75%457.97K
137.07%553.13K
--148.33K
--233.32K
Tổng nợ ngắn hạn
6.37%11.38M
-20.94%9.97M
18.79%10.70M
74.88%12.61M
18.64%9.01M
-31.92%7.21M
--7.59M
--10.59M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
266.96%4.00M
373.93%3.64M
-26.62%1.09M
-52.66%767.11K
-36.85%1.49M
-49.66%1.62M
--2.35M
--3.22M
-Nợ dài hạn
182.96%1.38M
43.26%892.10K
-63.86%486.55K
-50.00%622.71K
-20.90%1.35M
-42.57%1.25M
--1.70M
--2.17M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
334.60%2.63M
1799.89%2.74M
331.33%604.17K
-61.50%144.40K
-78.50%140.07K
-64.30%375.06K
--651.57K
--1.05M
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
260.35%4.00M
376.57%3.66M
-25.26%1.11M
-52.70%767.11K
-37.33%1.49M
-50.51%1.62M
--2.37M
--3.28M
Tổng các khoản nợ
30.26%15.39M
1.85%13.63M
12.55%11.81M
51.46%13.38M
5.32%10.50M
-36.31%8.83M
--9.97M
--13.87M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-0.90%8.77M
343.28%8.84M
345.68%8.85M
0.59%1.99M
0.14%1.98M
0.28%1.98M
--1.98M
--1.98M
Lợi nhuận giữ lại
-2740.81%-2.44M
-284.18%-996.27K
-78.65%92.33K
42.60%540.92K
-50.00%432.40K
-37.11%379.31K
--864.88K
--603.09K
Vốn dự trữ
-0.90%8.76M
343.46%8.84M
345.87%8.84M
0.59%1.99M
0.14%1.98M
0.28%1.98M
--1.98M
--1.98M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-22.23%286.56K
-42.37%291.24K
-35.56%368.48K
57.90%505.35K
36.31%571.82K
298.85%320.05K
--419.51K
---160.95K
Tổng vốn chủ sở hữu
-28.93%6.61M
167.52%8.13M
211.35%9.31M
13.37%3.04M
-8.50%2.99M
10.86%2.68M
--3.27M
--2.42M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI