Ngày công bố lợi nhuận của Sabra Health Care REIT Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
774.63M
10.15%
EPS(YoY)
0.64
18.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-30
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, tổng doanh thu đạt 774.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.15.
Tài sản ngắn hạn của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, tài sản ngắn hạn là 182.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.27.
Tổng tài sản của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, tổng tài sản của Sabra Health Care REIT Inc là 5.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.58.
Tổng nghĩa vụ của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, tổng nghĩa vụ của Sabra Health Care REIT Inc là 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.18.
Tổng vốn chủ sở hữu của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sabra Health Care REIT Inc là 2.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.01.
Giá trị đầu tư ròng của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, giá trị đầu tư ròng của Sabra Health Care REIT Inc là -377.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -246.75.
Giá trị huy động vốn ròng của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sabra Health Care REIT Inc là 40.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.45.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.83.
Biên lợi nhuận ròng của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.42.
Biên lợi nhuận gộp của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.65.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.99.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.38.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.51.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sabra Health Care REIT Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabra Health Care REIT Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 263.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.66.