tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Banco Santander SA

SAN
Thêm vào danh sách theo dõi
11.907USD
-0.033-0.28%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
176.43BVốn hóa
9.36P/E TTM

Banco Santander SA

11.907
-0.033-0.28%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Banco Santander SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-13

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Banco Santander SA tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 174 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 12.67.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Banco Santander SA

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
174 / 393
Xếp hạng tổng thể
284 / 4487
Ngành
Dịch vụ Ngân hàng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Banco Santander SA

Điểm mạnhRủi ro
Banco Santander, S.A. is a Spain-based company engaged as a retail and commercial bank. The Banks segments include Continental Europe, the United Kingdom, Latin America and the United States. The Continental Europe segment covers all businesses in the Continental Europe. The United Kingdom segment includes the businesses developed by various units and branches in the country. The Latin America segment embraces all its financial activities conducted through its banks and subsidiaries in the region. The United States segment includes the Intermediate Holding Company (IHC) and its subsidiaries Santander Bank, Banco Santander Puerto Rico, Santander Consumer USA, Banco Santander International, Santander Investment Securities, and the Santander branch in New York. The Company's commercial model satisfies the needs of all types of customers: individuals with various income levels.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 65.95B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 25.30%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.41, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 401.50M, giảm 15.62% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 360.79K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.33.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
12.670
Giá mục tiêu
+4.45%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-13

Điểm tài chính hiện tại của Banco Santander SA là 6.73, xếp hạng 242 trong tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 17.72B, phản ánh mức tăng 8.58% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 78.46% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.73
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.30

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

4.00

Hiệu quả hoạt động

4.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

7.33

Định giá công ty của Banco Santander SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-13

Điểm số định giá hiện tại của Banco Santander SA là 7.49, xếp hạng 234 trong tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 9.38, thấp hơn 39.40% so với mức đỉnh gần đây là 13.08 và cao hơn 46.66% so với mức đáy gần đây là 5.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.49
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 174/393
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-13

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Banco Santander SA là 7.00, xếp hạng 190 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Mức giá mục tiêu trung bình là 10.65, với mức cao là 10.65 và mức thấp là 10.65.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
12.670
Giá mục tiêu
+4.45%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

308
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Banco Santander SA
SAN
2
JPMorgan Chase & Co
JPM
27
Bank of America Corp
BAC
27
Wells Fargo & Co
WFC
27
US Bancorp
USB
26
PNC Financial Services Group Inc
PNC
26
1
2
3
...
62

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-13

Điểm số động lượng giá hiện tại của Banco Santander SA là 7.18, xếp hạng 91 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 12.82 và mức hỗ trợ tại 11.28, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.28
Thay đổi giá
-0.1

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.067
Trung lập
RSI(14)
48.676
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
50.400
Bán
ATR(14)
0.290
Biến động cao
CCI(14)
-66.468
Trung lập
Williams %R
57.426
Bán
TRIX(12,20)
0.087
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
12.110
Bán
MA10
12.064
Bán
MA20
12.149
Bán
MA50
11.672
Mua
MA100
11.961
Bán
MA200
11.012
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-13

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Banco Santander SA là 3.00, xếp hạng 252 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 2.78%, tương ứng mức giảm 11.43% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Ken Fisher, nắm giữ tổng cộng 39.52M cổ phần, chiếm 0.27% tổng số cổ phần, với mức giảm 67.88% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Fisher Investments
Star Investors
96.87M
-10.00%
Fidelity Management & Research Company LLC
36.86M
+8.03%
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
24.90M
+9.97%
Parametric Portfolio Associates LLC
24.42M
-2.08%
Mondrian Investment Partners Ltd.
24.61M
-8.80%
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
17.68M
+1.96%
Capital International Investors
14.77M
+1.64%
Chevy Chase Trust Company
13.96M
-0.15%
Aperio Group, LLC
13.87M
+1.10%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-13

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Ngân hàng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Banco Santander SA. Trung bình của ngành Dịch vụ Ngân hàng là 6.74. Giá trị beta của công ty là 0.74. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.74
VaR
+3.24%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+20.29%
Biến động 240 ngày
+33.72%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.83%
120 ngày
+6.83%
5 năm
+9.55%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.78%
120 ngày
-7.78%
5 năm
-10.65%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.28
120 ngày
+0.95
5 năm
+1.00

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.29%
3 năm
+20.29%
5 năm
+41.96%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.47
3 năm
+3.73
5 năm
+1.08
Độ lệch
240 ngày
-0.05
3 năm
-0.12
5 năm
-0.15

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+33.72%
5 năm
+34.94%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.20%
5 năm
+1.10%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+151.90%
240 ngày
+151.90%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+40.97%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+44.73%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.08%
120 ngày
+0.06%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+33.09%
60 ngày
+130.10%
120 ngày
+76.37%

Đối tác

Dịch vụ Ngân hàng
Banco Santander SA
Banco Santander SA
SAN
5.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
East West Bancorp Inc
East West Bancorp Inc
EWBC
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AerCap Holdings NV
AerCap Holdings NV
AER
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Prosperity Bancshares Inc
Prosperity Bancshares Inc
PB
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Royal Bank of Canada
Royal Bank of Canada
RY
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Synchrony Financial
Synchrony Financial
SYF
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI