tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XCF Global Ord Shs Class A

SAFX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.393USD
-0.024-5.68%
Đóng cửa 05/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
123.36MVốn hóa
0.76P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của XCF Global Ord Shs Class A tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
4534.31%1.05M
--154.94K
--879.17K
--22.60K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
4534.31%1.05M
--154.94K
--879.17K
--22.60K
Các khoản phải thu
--2.84M
--26.37M
--21.99M
--0.00
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--1.89M
--25.29M
--21.04M
----
-Các khoản phải thu khác
--950.00K
--1.08M
--950.00K
----
Hàng tồn kho
--83.89K
--337.97K
--4.41M
----
Chi phí trả trước
----
----
----
--5.86K
Tài sản ngắn hạn khác
--598.76K
--788.94K
--1.70M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
14741.94%4.23M
--27.65M
--28.98M
--28.47K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--398.44M
--390.32M
--379.74M
----
Tài sản dài hạn khác
--300.00K
--1.50M
----
----
Tổng tài sản dài hạn
----
--391.82M
--379.74M
--13.83M
Tổng tài sản
2808.67%402.96M
--419.47M
--408.72M
--13.85M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
3120.64%74.29M
--60.53M
--52.12M
--2.31M
Chi phí trích trước
710.70%3.54M
--8.24M
--9.21M
--436.10K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
88516.81%121.85M
--122.51M
--129.02M
--137.50K
-Nợ ngắn hạn
110671.02%121.85M
--122.51M
--129.02M
--110.00K
Nợ ngắn hạn khác
3120.64%74.29M
--60.53M
--52.12M
--2.31M
Tổng nợ ngắn hạn
2443.39%244.84M
--249.01M
--265.46M
--9.63M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--81.95M
--132.81M
--5.25M
--0.00
-Nợ dài hạn
--81.95M
--132.81M
--5.25M
----
Nợ dài hạn khác
43802.70%50.87M
----
--132.80M
--115.87K
Tổng nợ dài hạn
----
--132.81M
--138.05M
--115.87K
Tổng các khoản nợ
3776.43%377.65M
--381.82M
--403.51M
--9.74M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
349.49%59.85M
--54.38M
--5.66M
--13.31M
Lợi nhuận giữ lại
-275.29%-34.54M
---16.73M
---444.51K
---9.20M
Vốn dự trữ
--59.82M
--54.36M
--5.65M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
515.57%25.31M
--37.65M
--5.22M
--4.11M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI