tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ryerson Holding Ord Shs

RYZ
21.270USD
+0.250+1.19%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
685.09MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ryerson Holding Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--26.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--26.90M
Các khoản phải thu
--460.80M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--460.80M
Hàng tồn kho
--648.30M
Chi phí trả trước
--73.70M
Tài sản ngắn hạn khác
--900.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
--1.22B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--933.70M
-Tài sản cố định
--1.50B
-Khấu hao lũy kế
--570.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--219.70M
Tài sản dài hạn khác
--28.50M
Tổng tài sản dài hạn
--1.18B
Tổng tài sản
--2.40B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--16.20M
Chi phí trích trước
--94.80M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--7.10M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--5.20M
Nợ ngắn hạn khác
--16.20M
Tổng nợ ngắn hạn
--668.10M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
--70.20M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--779.80M
-Nợ dài hạn
--461.20M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--318.60M
Phúc lợi nhân viên
--70.20M
Nợ dài hạn khác
--71.60M
Tổng nợ dài hạn
--973.00M
Tổng các khoản nợ
--1.64B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--433.00M
Lợi nhuận giữ lại
--698.80M
Vốn dự trữ
--432.60M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--237.00M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---141.70M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--10.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
--763.60M
Đơn vị tiền tệ
USD
Ý kiến kiểm toán
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI