tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ryvyl Inc

RVYL
4.160USD
-1.190-22.24%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ryvyl Inc

4.160
-1.190-22.24%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ryvyl Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ryvyl Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 208 trên tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 2.75.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Công ty cho thấy hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, phù hợp với yếu tố nền tảng và kỹ thuật yếu kém của nó.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ryvyl Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
208 / 480
Xếp hạng tổng thể
344 / 4542
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ryvyl Inc

Điểm mạnhRủi ro
RYVYL Inc. is a financial technology company that develops software platforms and tools that are focused on providing global payment acceptance and disbursement capabilities. It has developed applications enabling an end-to-end suite of turnkey financial products with enhanced security and data privacy, identity theft protection, and rapid speed to settlement. Its products include QuickCard Payment System, Coyni Platform, and ChargeSavvy. Its QuickCard Payment System is a physical and virtual payment card processing management system, including software that facilitates on and off-ramp e-wallet management. Its coyni is a closed loop, token-based platform, supported by its blockchain technology. Its coyni offers custodial assurance by utilizing blockchain technology in a closed-loop ecosystem allowing for flexibility. ChargeSavvy strives to deliver client-driven solutions. ChargeSavvy offers both a full-service POS system or a companion mode system.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 70.16% mỗi năm.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 56.00M USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là -0.08, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 125.40K, tăng 34.10% so với quý trước.
Nắm giữ bởi The Vanguard
Nhà đầu tư ngôi sao The Vanguard nắm giữ 12.39K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 1.75.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
2.750
Giá mục tiêu
+375.37%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Ryvyl Inc là 5.24, xếp hạng 461 trong tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.79M, phản ánh mức giảm 77.90% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 62.25% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.24
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.55

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.24

Hiệu quả hoạt động

2.84

Tiềm năng tăng trưởng

3.47

Lợi nhuận cổ đông

7.07

Định giá công ty của Ryvyl Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Ryvyl Inc là 8.32, xếp hạng 97 trong tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -0.08, thấp hơn -66.11% so với mức đỉnh gần đây là -0.03 và cao hơn -3846.80% so với mức đáy gần đây là -3.33.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.32
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 208/480
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Ryvyl Inc là 6.00, xếp hạng 383 trên tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Mức giá mục tiêu trung bình là 2.75, với mức cao là 2.75 và mức thấp là 2.75.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
2.750
Giá mục tiêu
+375.37%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

243
Tổng
8
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Ryvyl Inc
RVYL
1
Microsoft Corp
MSFT
59
Palo Alto Networks Inc
PANW
55
CrowdStrike Holdings Inc
CRWD
55
Zscaler Inc
ZS
50
Datadog Inc
DDOG
48
1
2
3
...
49

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ryvyl Inc là 5.37, xếp hạng 412 trên tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 6.00 và mức hỗ trợ tại 4.48, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.89
Thay đổi giá
0.48

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.011
Bán
RSI(14)
41.713
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
23.105
Trung lập
ATR(14)
0.459
Biến động thấp
CCI(14)
-202.747
Quá bán
Williams %R
80.921
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.303
Bán
StochRSI(14)
8.659
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
5.378
Bán
MA10
5.479
Bán
MA20
5.498
Bán
MA50
5.759
Bán
MA100
7.473
Bán
MA200
5.379
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ryvyl Inc là 3.00, xếp hạng 284 trên tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 12.16%, tương ứng mức tăng 108.25% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 12.39K cổ phần, chiếm 0.98% tổng số cổ phần, với mức tăng 126.31% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
S8 Global Fintech & Regtech Fund
103.10K
+0.10%
Ryvyl, Inc
52.83K
--
Dawson (Wendy Rae)
35.71K
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
5.73K
+455.87%
Geode Capital Management, L.L.C.
5.90K
+306.83%
Nisan (Fredi)
6.34K
+0.75%
Errez (Ben)
6.29K
+15.76%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ryvyl Inc là 1.04, xếp hạng 453 trên tổng số 480 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá trị beta của công ty là 2.61. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Ryvyl Inc đang dẫn đầu ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
1.04
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.55
VaR
+11.34%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+74.47%
Biến động 240 ngày
+465.76%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+29.76%
120 ngày
+29.76%
5 năm
+5906.76%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.14%
120 ngày
-14.14%
5 năm
-48.14%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.33
120 ngày
-1.10
5 năm
+0.44

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+74.47%
3 năm
+98.41%
5 năm
+99.83%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+5.84
3 năm
+0.02
5 năm
-0.19
Độ lệch
240 ngày
+15.50
3 năm
+26.77
5 năm
+34.50

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+465.76%
5 năm
+246.49%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+13.58%
5 năm
+32.75%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-231.78%
240 ngày
-231.78%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+179.59%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+75.14%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+130.42%
120 ngày
+111.71%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+175.03%
60 ngày
+350.03%
120 ngày
+285.47%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
Ryvyl Inc
Ryvyl Inc
RVYL
5.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Akamai Technologies Inc
Akamai Technologies Inc
AKAM
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Adeia Inc
Adeia Inc
ADEA
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Netscout Systems Inc
Netscout Systems Inc
NTCT
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI