tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Range Resources Corp

RRC
Thêm vào danh sách theo dõi
37.290USD
+0.940+2.59%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.79BVốn hóa
9.79P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Range Resources Corp

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
2.99B
26.86%
EPS(YoY)
2.76
150.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-29

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, tổng doanh thu đạt 2.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.86.

Tài sản ngắn hạn của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, tài sản ngắn hạn là 444.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.39.

Tổng tài sản của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, tổng tài sản của Range Resources Corp là 7.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.01.

Tổng nghĩa vụ của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, tổng nghĩa vụ của Range Resources Corp là 3.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Range Resources Corp là 4.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.70.

Giá trị đầu tư ròng của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, giá trị đầu tư ròng của Range Resources Corp là -641.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, giá trị huy động vốn ròng của Range Resources Corp là -834.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -265.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 150.64.

Biên lợi nhuận ròng của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, biên lợi nhuận ròng là 21.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.76.

Biên lợi nhuận gộp của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, biên lợi nhuận gộp là 78.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Range Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Range Resources Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 877.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.56.
KeyAI