tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RPM International Inc

RPM
Thêm vào danh sách theo dõi
108.000USD
+1.040+0.97%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.81BVốn hóa
20.72P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của RPM International Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
7.37B
0.51%
EPS(YoY)
5.38
17.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-19

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, tổng doanh thu đạt 7.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.51.

Tài sản ngắn hạn của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, tài sản ngắn hạn là 3.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.50.

Tổng tài sản của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, tổng tài sản của RPM International Inc là 7.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.06.

Tổng nghĩa vụ của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, tổng nghĩa vụ của RPM International Inc là 4.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của RPM International Inc là 2.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.91.

Giá trị đầu tư ròng của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, giá trị đầu tư ròng của RPM International Inc là -825.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -299.89.

Giá trị huy động vốn ròng của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, giá trị huy động vốn ròng của RPM International Inc là 121.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.30.

Biên lợi nhuận ròng của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.52.

Biên lợi nhuận gộp của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RPM International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RPM International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 899.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64.
KeyAI