tradingkey.logo

Republic Power Group Ord Shs Class A

RPGL
0.380USD
-0.020-5.00%
Đóng cửa 01/23, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.22MVốn hóa
25.45P/E TTM

Republic Power Group Ord Shs Class A

0.380
-0.020-5.00%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Republic Power Group Ord Shs Class A

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Republic Power Group Ord Shs Class A

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Ziyang Long
Mr. Ziyang Long
Chief Executive Officer, Director
Chief Executive Officer, Director
--
--
Mr. Jeffrey Stagg
Mr. Jeffrey Stagg
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Hao Feng Ng
Mr. Hao Feng Ng
Chairman of the Board
Chairman of the Board
--
--
Mr. Chak Ming Wong
Mr. Chak Ming Wong
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Ms. Siu Wan Lo
Ms. Siu Wan Lo
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Chun Yu Tso
Mr. Chun Yu Tso
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Ziyang Long
Mr. Ziyang Long
Chief Executive Officer, Director
Chief Executive Officer, Director
--
--
Mr. Jeffrey Stagg
Mr. Jeffrey Stagg
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Hao Feng Ng
Mr. Hao Feng Ng
Chairman of the Board
Chairman of the Board
--
--
Mr. Chak Ming Wong
Mr. Chak Ming Wong
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Ms. Siu Wan Lo
Ms. Siu Wan Lo
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Chun Yu Tso
Mr. Chun Yu Tso
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Software development service
3.01M
0.00%
Product sales
0.00
0.00%
Consulting and technical support services
0.00
0.00%
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Theo Doanh nghiệpUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
Software development service
3.01M
0.00%
Product sales
0.00
0.00%
Consulting and technical support services
0.00
0.00%

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
True Sage International Ltd
58.63%
Breydales Ltd
4.58%
Khác
36.79%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
True Sage International Ltd
58.63%
Breydales Ltd
4.58%
Khác
36.79%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
63.21%
Khác
36.79%

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Không có dữ liệu

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
True Sage International Ltd
10.11M
58.63%
+10.11M
--
Oct 14, 2025
Breydales Ltd
790.00K
4.58%
+790.00K
--
Oct 14, 2025

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI