tradingkey.logo
tradingkey.logo

Avidity Biosciences Inc

RNA
13.230USD
+0.130+0.99%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
584.71MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Avidity Biosciences Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
80.72%-19.25M
-138.01%-156.17M
-207.16%-199.67M
-77.36%-124.83M
-705.24%-99.87M
-78.35%-65.61M
-30.51%-65.00M
-43.73%-70.38M
142.11%16.50M
-15.12%-36.79M
-40.12%-49.81M
-65.57%-48.97M
-49.49%-39.19M
-53.78%-31.96M
-26.34%-35.55M
-50.27%-29.57M
-100.53%-26.21M
-128.05%-20.78M
-261.12%-28.14M
-175.64%-19.68M
---13.07M
---9.11M
-150.33%-7.79M
-242.28%-7.14M
--15.48M
---2.09M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
71.51%-29.14M
-116.98%-174.44M
-122.22%-157.31M
-68.14%-115.77M
-69.18%-102.26M
-53.55%-80.40M
-50.54%-70.79M
-31.42%-68.86M
-19.76%-60.44M
-20.09%-52.36M
-2.92%-47.02M
-53.04%-52.39M
-30.96%-50.47M
-48.93%-43.60M
-73.38%-45.69M
-43.58%-34.23M
-136.79%-38.54M
-155.91%-29.27M
-149.65%-26.35M
-291.85%-23.84M
---16.27M
---11.44M
-106.33%-10.56M
-138.72%-6.08M
---5.12M
---2.55M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-83.47%122.00K
48.73%1.06M
18.49%814.00K
22.46%785.00K
20.00%738.00K
25.44%710.00K
29.87%687.00K
63.94%641.00K
61.42%615.00K
52.97%566.00K
64.29%529.00K
24.52%391.00K
83.17%381.00K
110.23%370.00K
119.05%322.00K
190.74%314.00K
80.87%208.00K
74.26%176.00K
98.65%147.00K
30.12%108.00K
--115.00K
--101.00K
-15.91%74.00K
-10.75%83.00K
--88.00K
--93.00K
Thuế hoãn lại
--34.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
104.35%276.00K
77.13%-1.38M
27.31%-2.65M
-103.24%-4.33M
-162.83%-6.34M
-169.94%-6.03M
-73.20%-3.65M
-38.17%-2.13M
-174.83%-2.41M
-2109.90%-2.23M
-523.29%-2.11M
-280.89%-1.54M
-944.23%-878.00K
-160.12%-101.00K
179.78%498.00K
348.95%853.00K
-41.24%104.00K
41.18%168.00K
423.64%178.00K
233.33%190.00K
--177.00K
--119.00K
45.00%-55.00K
-6.56%57.00K
---100.00K
--61.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
193.46%5.76M
-108.59%-516.00K
-1333.11%-58.17M
-124.80%-23.24M
-108.95%-6.16M
-18.99%6.00M
61.91%-4.06M
-128.51%-10.34M
1440.63%68.90M
73.00%7.41M
-478.41%-10.66M
-64.91%-4.53M
-40.33%4.47M
19.09%4.29M
144.03%2.82M
-1624.44%-2.74M
626.26%7.50M
344.20%3.60M
-438.05%-6.40M
110.64%180.00K
--1.03M
--810.00K
-90.29%1.89M
-7952.38%-1.69M
--19.48M
---21.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
96.64%-273.00K
-402.60%-24.20M
-959.64%-101.56M
-474.45%-14.52M
-170.16%-8.13M
-192.49%-4.82M
-34.36%-9.58M
-269.55%-2.53M
10.82%-3.01M
274.09%5.21M
-489.99%-7.13M
171.68%1.49M
-207.32%-3.37M
-137.38%-2.99M
146.86%1.83M
-323.63%-2.08M
918.75%3.14M
24.46%-1.26M
-27978.57%-3.90M
-20.94%-491.00K
---384.00K
---1.67M
104.62%14.00K
-475.93%-406.00K
---303.00K
--108.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
341.88%15.34M
-695.81%-15.34M
768.10%20.46M
3704.82%8.68M
275.89%3.47M
122.37%2.58M
-62.51%2.36M
-95.81%228.00K
-221.48%-1.97M
-76.64%1.16M
189.19%6.29M
65.53%5.45M
189.73%1.63M
107.41%4.96M
57.99%2.17M
33.47%3.29M
-199.94%-1.81M
2389.58%2.39M
--1.38M
--2.46M
1675.65%1.81M
214.29%96.00K
---115.00K
---84.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---1.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
71.11%-859.00K
-0.13%-2.34M
-88.12%-3.85M
46.88%-1.57M
-104.42%-2.97M
-26.82%-2.34M
-63.99%-2.04M
-142.90%-2.96M
3671.92%67.30M
-49.76%-1.84M
-15.04%-1.25M
-32.21%-1.22M
-208.85%-1.88M
4.06%-1.23M
12.58%-1.08M
29.73%-922.00K
37.76%-610.00K
-60.25%-1.28M
-77.14%-1.24M
-111.61%-1.31M
---980.00K
---800.00K
-103.52%-700.00K
---620.00K
--19.90M
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
80.72%-19.25M
-138.01%-156.17M
-207.16%-199.67M
-77.36%-124.83M
-705.24%-99.87M
-78.35%-65.61M
-30.51%-65.00M
-43.73%-70.38M
142.11%16.50M
-15.12%-36.79M
-40.12%-49.81M
-65.57%-48.97M
-49.49%-39.19M
-53.78%-31.96M
-26.34%-35.55M
-50.27%-29.57M
-100.53%-26.21M
-128.05%-20.78M
-261.12%-28.14M
-175.64%-19.68M
---13.07M
---9.11M
-150.33%-7.79M
-242.28%-7.14M
--15.48M
---2.09M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-77.55%879.00K
128.11%3.89M
529.57%3.34M
310.16%3.75M
353.77%3.92M
84.62%1.70M
-14.63%531.00K
-49.73%915.00K
1.53%863.00K
962.62%923.00K
-52.95%622.00K
140.11%1.82M
-50.21%850.00K
-113.38%-107.00K
86.72%1.32M
44.38%758.00K
620.25%1.71M
-5.33%800.00K
--708.00K
5150.00%525.00K
--237.00K
--845.00K
-100.00%0.00
--10.00K
--130.00K
--0.00
Chi phí vốn
-77.55%879.00K
128.11%3.89M
529.57%3.34M
310.16%3.75M
353.77%3.92M
84.62%1.70M
-14.63%531.00K
-49.73%915.00K
1.53%863.00K
--923.00K
-52.95%622.00K
140.11%1.82M
-50.21%850.00K
----
86.72%1.32M
44.38%758.00K
620.25%1.71M
-5.33%800.00K
--708.00K
5150.00%525.00K
--237.00K
--845.00K
-100.00%0.00
--10.00K
--130.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-77.55%879.00K
128.11%3.89M
529.57%3.34M
310.16%3.75M
353.77%3.92M
84.62%1.70M
-14.63%531.00K
-49.73%915.00K
1.53%863.00K
962.62%923.00K
-52.95%622.00K
140.11%1.82M
-50.21%850.00K
-113.38%-107.00K
86.72%1.32M
44.38%758.00K
620.25%1.71M
-5.33%800.00K
--708.00K
5150.00%525.00K
--237.00K
--845.00K
-100.00%0.00
--10.00K
--130.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
454.52%213.62M
-21.50%-584.04M
168.83%188.83M
605.59%160.94M
-216.09%-60.26M
-1473.21%-480.71M
-687.81%-274.34M
83.58%-31.83M
850.26%51.90M
-382.27%-30.56M
385.94%46.67M
-10.96%-193.86M
91.60%-6.92M
--10.82M
-555.92%-16.32M
---174.72M
-1130.49%-82.36M
--0.00
--3.58M
----
---6.69M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
---3.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
98.63%-879.00K
-21.87%-587.93M
167.48%185.49M
580.01%157.19M
-225.73%-64.17M
-1432.49%-482.41M
-696.91%-274.87M
83.27%-32.75M
757.05%51.04M
-387.95%-31.48M
360.99%46.05M
-11.51%-195.68M
90.76%-7.77M
1466.50%10.93M
-714.35%-17.64M
-33323.81%-175.47M
-1113.04%-84.06M
5.33%-800.00K
--2.87M
-5150.00%-525.00K
---6.93M
---845.00K
100.00%0.00
---10.00K
---130.00K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
46.68%20.13M
148.31%850.37M
-99.16%3.77M
-99.50%1.94M
-56.97%13.72M
856060.00%342.46M
1046.27%446.72M
1596.12%389.44M
-86.91%31.89M
-99.90%40.00K
0.48%38.97M
-4.78%22.96M
1076.28%243.65M
-74.47%39.62M
9290.80%38.78M
141741.18%24.11M
4503.11%20.71M
11628.38%155.17M
-99.85%413.00K
-98.72%17.00K
--450.00K
---1.35M
1799.50%271.61M
-65.38%1.32M
--14.30M
--3.82M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-127.90%-3.98M
-118.50%-700.00K
--14.28M
--3.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-48.52%7.32M
148.31%850.37M
-99.16%3.77M
-99.22%1.94M
-57.31%14.22M
--342.46M
1073.40%447.14M
1004.66%247.90M
-86.19%33.32M
-100.00%0.00
-3.44%38.11M
-9.69%22.44M
1086.51%241.32M
-75.52%40.53M
--39.47M
--24.85M
--20.34M
--165.60M
----
----
--0.00
--0.00
764366.67%298.06M
-58.97%16.00K
---39.00K
--39.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.20M
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
-74.75%-1.43M
-86.80%40.00K
72.17%866.00K
5100.00%520.00K
-170.04%-816.00K
791.18%303.00K
18.91%503.00K
-41.18%10.00K
158.89%1.17M
--34.00K
2543.75%423.00K
--17.00K
--450.00K
--0.00
-74.60%16.00K
----
--63.00K
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---154.00K
--141.55M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
4126.20%20.13M
----
----
----
---500.00K
----
---259.00K
----
----
----
----
----
498.10%3.15M
88.38%-1.22M
-11740.00%-1.18M
---745.00K
---790.00K
-677.27%-10.46M
99.96%-10.00K
100.00%0.00
--0.00
---1.35M
---22.49M
---193.00K
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
46.68%20.13M
148.31%850.37M
-99.16%3.77M
-99.50%1.94M
-56.97%13.72M
856060.00%342.46M
1046.27%446.72M
1596.12%389.44M
-86.91%31.89M
-99.90%40.00K
0.48%38.97M
-4.78%22.96M
1076.28%243.65M
-74.47%39.62M
9290.80%38.78M
141741.18%24.11M
4503.11%20.71M
11628.38%155.17M
-99.85%413.00K
-98.72%17.00K
--450.00K
---1.35M
1799.50%271.61M
-65.38%1.32M
--14.30M
--3.82M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-100.00%0.00
-57.36%246.71M
-45.52%257.00M
20.11%222.66M
333.98%372.98M
275.25%578.55M
296.51%471.69M
-45.58%185.38M
-40.30%85.94M
22.99%154.18M
-14.88%118.96M
6.22%340.65M
-64.91%143.95M
-54.69%125.36M
-53.65%139.76M
-0.32%320.70M
20.22%410.26M
-21.53%276.67M
239.74%301.52M
240.16%321.71M
--341.27M
--352.57M
1739.02%88.75M
2960.78%94.58M
--4.83M
--3.09M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
100.00%0.00
151.69%106.25M
-109.63%-10.29M
-88.01%34.34M
-251.18%-150.32M
-201.28%-205.56M
203.43%106.85M
229.15%286.32M
-49.45%99.43M
-466.97%-68.23M
344.44%35.21M
-22.52%-221.69M
319.61%196.70M
-86.08%18.59M
42.03%-14.41M
-796.21%-180.94M
-358.06%-89.56M
1281.79%133.59M
-109.42%-24.85M
-246.47%-20.19M
---19.55M
---11.30M
789.81%263.82M
-435.66%-5.83M
--29.65M
--1.74M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---1.00K
---16.00K
--115.00K
--39.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-100.00%0.00
-5.37%352.96M
-57.36%246.71M
-45.52%257.00M
20.11%222.66M
333.98%372.98M
275.25%578.55M
296.51%471.69M
-45.58%185.38M
-40.30%85.94M
22.99%154.18M
-14.88%118.96M
6.22%340.65M
-64.91%143.95M
-54.69%125.36M
-53.65%139.76M
-0.32%320.70M
20.22%410.26M
-21.53%276.67M
239.74%301.52M
--321.71M
--341.27M
922.68%352.57M
1739.02%88.75M
--34.48M
--4.83M
Dòng tiền tự do
80.60%-20.13M
-137.76%-160.06M
-209.77%-203.01M
-80.35%-128.58M
-763.68%-103.79M
-78.50%-67.32M
-29.95%-65.53M
-40.38%-71.30M
139.06%15.64M
-18.01%-37.71M
-36.78%-50.43M
-67.44%-50.79M
-43.40%-40.04M
-48.08%-31.96M
-27.82%-36.87M
-50.11%-30.33M
-109.78%-27.92M
-116.73%-21.58M
-270.21%-28.84M
-182.60%-20.21M
---13.31M
---9.96M
-150.76%-7.79M
-242.76%-7.15M
--15.35M
---2.09M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI