tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rocket Companies Inc

RKT
Thêm vào danh sách theo dõi
13.350USD
-0.920-6.44%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.77BVốn hóa
107.77P/E TTM

Rocket Companies Inc

13.350
-0.920-6.44%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Rocket Companies Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Rocket Companies Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 24 trên tổng số 70 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 20.09.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Rocket Companies Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
24 / 70
Xếp hạng tổng thể
180 / 4482
Ngành
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Rocket Companies Inc

Điểm mạnhRủi ro
Rocket Companies, Inc. is a fintech platform including mortgage, real estate and personal finance businesses: Rocket Mortgage, Redfin, Mr. Cooper, Rocket Homes, Rocket Close, Rocket Money, and Rocket Loans. The Company's full suite of products empowers its clients across financial wellness, personal loans, home search, mortgage finance, title and closing. Through these businesses, it delivers client solutions leveraging its Rocket platform. It operates in two segments: Direct to Consumer and Partner Network. In the Direct to Consumer segment, clients have the ability to interact with Rocket Mortgage digitally and/or with the Company's mortgage bankers. It provides client service and leverages its brand to strengthen its wholesale relationships, through Rocket Pro, as well as enterprise partnerships, both driving growth in its Partner Network segment. The Company's capabilities span the entirety of homeownership, such as home search, financing, title, closing and servicing.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 76.52% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 7.07B USD.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 1.63, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 828.79M, tăng 33.04% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Brandes Investment
Nhà đầu tư ngôi sao Brandes Investment nắm giữ 2.35K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
20.091
Giá mục tiêu
+40.70%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Rocket Companies Inc là 6.30, xếp hạng 51 trong tổng số 70 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.94B, phản ánh mức tăng 167.05% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 2960.44% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.30
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.77

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

2.64

Hiệu quả hoạt động

5.88

Tiềm năng tăng trưởng

9.77

Lợi nhuận cổ đông

7.45

Định giá công ty của Rocket Companies Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Rocket Companies Inc là 8.30, xếp hạng 27 trong tổng số 70 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 107.77, thấp hơn 3515.77% so với mức đỉnh gần đây là 3896.87 và cao hơn 428.24% so với mức đáy gần đây là -353.75.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.30
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 24/70
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Rocket Companies Inc là 7.20, xếp hạng 55 trên tổng số 70 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Mức giá mục tiêu trung bình là 20.00, với mức cao là 25.00 và mức thấp là 17.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.53
Thay đổi giá
-0.33

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
20.091
Giá mục tiêu
+40.70%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

38
Tổng
5
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Rocket Companies Inc
RKT
17
Intuit Inc
INTU
35
Affirm Holdings Inc
AFRM
32
Circle Internet Group Inc
CRCL
27
Fidelity National Information Services Inc
FIS
27
Robinhood Markets Inc
HOOD
27
1
2
3
...
8

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Rocket Companies Inc là 6.60, xếp hạng 40 trên tổng số 70 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 16.05 và mức hỗ trợ tại 11.96, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.78
Thay đổi giá
-0.18

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(1)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.216
Bán
RSI(14)
39.704
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
13.671
Bán
ATR(14)
0.845
Biến động cao
CCI(14)
-176.147
Bán
Williams %R
96.911
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.243
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
14.220
Bán
MA10
14.369
Bán
MA20
14.867
Bán
MA50
14.801
Bán
MA100
17.257
Bán
MA200
17.737
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Rocket Companies Inc là 7.00, xếp hạng 12 trên tổng số 70 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 84.77%, tương ứng mức tăng 68.11% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là PRFDX, nắm giữ tổng cộng 25.30M cổ phần, chiếm 2.58% tổng số cổ phần, với mức tăng 17108.67% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
ValueAct Capital Management, L.P.
39.38M
-5.13%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
35.94M
+321.67%
Teachers Advisors, LLC
30.83M
+1067.82%
Slate Path Capital LP
25.69M
+86.22%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
25.30M
--
Omega Advisors, Inc.
Star Investors
21.02M
--
Fidelity Management & Research Company LLC
20.76M
+41.54%
State Street Investment Management (US)
20.69M
+323.89%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Rocket Companies Inc là 6.30, xếp hạng 8 trên tổng số 70 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Giá trị beta của công ty là 2.21. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.30
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.18
VaR
+5.11%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+43.05%
Biến động 240 ngày
+58.17%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.88%
120 ngày
+10.88%
5 năm
+15.39%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.70%
120 ngày
-13.67%
5 năm
-15.35%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.91
120 ngày
-0.47
5 năm
+0.27

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+43.05%
3 năm
+50.60%
5 năm
+64.90%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.15
3 năm
+0.38
5 năm
-0.04
Độ lệch
240 ngày
+0.13
3 năm
+0.25
5 năm
+0.28

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+58.17%
5 năm
+56.25%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+6.69%
5 năm
+4.47%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-71.93%
240 ngày
-71.93%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+46.24%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+49.01%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+17.16%
120 ngày
+17.83%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+36.32%
60 ngày
+51.57%
120 ngày
+57.49%

Đối tác

Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
Rocket Companies Inc
Rocket Companies Inc
RKT
6.91 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ACI Worldwide Inc
ACI Worldwide Inc
ACIW
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PROG Holdings Inc
PROG Holdings Inc
PRG
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Core Scientific Inc
Core Scientific Inc
CORZ
7.98 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Applied Digital Corp
Applied Digital Corp
APLD
7.95 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Fidelity National Information Services Inc
Fidelity National Information Services Inc
FIS
7.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI