tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Raymond James Financial Inc

RJF
Thêm vào danh sách theo dõi
150.130USD
-0.390-0.26%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.22BVốn hóa
13.90P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Raymond James Financial Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
15.54B
6.45%
EPS(YoY)
10.53
5.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-25

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, tổng doanh thu đạt 15.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.45.

Tổng tài sản của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, tổng tài sản của Raymond James Financial Inc là 88.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.31.

Tổng nghĩa vụ của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Raymond James Financial Inc là 75.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Raymond James Financial Inc là 12.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17.

Giá trị đầu tư ròng của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Raymond James Financial Inc là -4.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -346.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Raymond James Financial Inc là 2.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 439.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.91.

Biên lợi nhuận ròng của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.01.

Biên lợi nhuận gộp của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, biên lợi nhuận gộp là 88.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.94.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Raymond James Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Raymond James Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.37.
KeyAI