tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rivian Automotive Inc

RIVN
Thêm vào danh sách theo dõi
14.640USD
-0.250-1.68%
Đóng cửa 06/24, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.45BVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Rivian Automotive Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
5.39B
8.39%
EPS(YoY)
-3.07
34.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-24

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, tổng doanh thu đạt 5.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.39.

Tài sản ngắn hạn của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, tài sản ngắn hạn là 8.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.81.

Tổng tài sản của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, tổng tài sản của Rivian Automotive Inc là 14.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.54.

Tổng nghĩa vụ của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, tổng nghĩa vụ của Rivian Automotive Inc là 10.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rivian Automotive Inc là 4.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.99.

Giá trị đầu tư ròng của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, giá trị đầu tư ròng của Rivian Automotive Inc là -1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rivian Automotive Inc là 886.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.40.

Biên lợi nhuận ròng của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, biên lợi nhuận ròng là -67.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.51.

Biên lợi nhuận gộp của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, biên lợi nhuận gộp là 2.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -65.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -23.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rivian Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rivian Automotive Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.45.
KeyAI