tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RF Acquisition Corp II

RFAI
Thêm vào danh sách theo dõi
10.920USD
-0.020-0.18%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
38.36MVốn hóa
60.29P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của RF Acquisition Corp II tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-95.72%34.74K
-64.81%337.38K
-42.99%562.23K
-35.08%626.32K
--812.34K
--958.79K
--986.26K
--964.82K
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-95.72%34.74K
-64.81%337.38K
-42.99%562.23K
-35.08%626.32K
--812.34K
--958.79K
--986.26K
--964.82K
----
Các khoản phải thu
--140.25K
--60.00K
----
----
----
----
----
--28.88K
----
-Các khoản phải thu khác
--140.25K
--60.00K
----
----
----
----
----
--28.88K
----
Chi phí trả trước
-2.24%65.17K
-82.76%4.42K
9.40%29.12K
-21.10%43.40K
--66.66K
--25.62K
--26.61K
--55.01K
----
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--121.59M
----
----
----
----
--297.67K
Tổng tài sản ngắn hạn
-72.68%240.15K
-59.18%401.80K
-41.62%591.34K
-36.14%669.72K
195.29%879.00K
--984.41K
--1.01M
--1.05M
--297.67K
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-56.04%52.89M
-56.12%52.26M
4.36%122.87M
4.61%121.59M
--120.33M
--119.09M
--117.74M
--116.23M
----
Tổng tài sản
-56.16%53.13M
-56.15%52.66M
3.96%123.46M
4.24%122.26M
40618.22%121.21M
--120.08M
--118.76M
--117.28M
--297.67K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
138.79%250.72K
160.97%195.72K
--165.00K
--135.00K
--105.00K
--75.00K
----
----
----
Chi phí trích trước
388.53%779.12K
677.92%635.17K
167.69%223.21K
248.70%101.93K
-33.51%159.48K
--81.65K
--83.39K
--29.23K
--239.86K
Nợ ngắn hạn khác
59.83%389.27K
56.53%334.27K
119.09%303.55K
97.44%273.55K
161.23%243.55K
--213.55K
--138.55K
--138.55K
--93.23K
Tổng nợ ngắn hạn
189.90%1.17M
228.40%969.45K
137.35%526.76K
123.79%375.48K
21.00%403.03K
--295.20K
--221.94K
--167.78K
--333.09K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
0.00%4.03M
0.00%4.03M
0.00%4.03M
0.00%4.03M
--4.03M
--4.03M
--4.03M
--4.03M
----
Tổng nợ dài hạn
0.00%4.03M
0.00%4.03M
0.00%4.03M
0.00%4.03M
--4.03M
--4.03M
--4.03M
--4.03M
----
Tổng các khoản nợ
17.28%5.19M
15.61%4.99M
7.18%4.55M
4.95%4.40M
1229.37%4.43M
--4.32M
--4.25M
--4.19M
--333.09K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-56.04%52.89M
-56.12%52.26M
4.35%122.87M
4.61%121.59M
449911.19%120.33M
--119.09M
--117.74M
--116.23M
--26.74K
Lợi nhuận giữ lại
-39.56%-4.95M
-37.67%-4.59M
-22.46%-3.96M
-18.66%-3.73M
-5774.52%-3.55M
---3.34M
---3.23M
---3.14M
---60.42K
Vốn dự trữ
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--26.43K
Tổng vốn chủ sở hữu
-58.95%47.94M
-58.82%47.66M
3.84%118.91M
4.22%117.86M
329798.22%116.78M
--115.76M
--114.51M
--113.09M
---35.42K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI