tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

REX American Resources Corp

REX
Thêm vào danh sách theo dõi
43.840USD
+0.590+1.36%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.44BVốn hóa
17.55P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của REX American Resources Corp

Chu kỳ
FY2026 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
650.49M
1.24%
EPS(YoY)
2.50
51.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025-05-20

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tổng doanh thu đạt 650.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.24.

Tài sản ngắn hạn của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tài sản ngắn hạn là 447.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.76.

Tổng tài sản của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tổng tài sản của REX American Resources Corp là 797.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.79.

Tổng nghĩa vụ của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tổng nghĩa vụ của REX American Resources Corp là 95.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tổng vốn chủ sở hữu của REX American Resources Corp là 702.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.07.

Giá trị đầu tư ròng của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, giá trị đầu tư ròng của REX American Resources Corp là -87.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.36.

Giá trị huy động vốn ròng của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, giá trị huy động vốn ròng của REX American Resources Corp là -37.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.47.

Biên lợi nhuận ròng của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, biên lợi nhuận ròng là 14.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.36.

Biên lợi nhuận gộp của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, biên lợi nhuận gộp là 14.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của REX American Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của REX American Resources Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 61.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.03.
KeyAI