tradingkey.logo

Safe and Green Development Ord Shs

RENX
0.147USD
-0.013-8.19%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
752.33KVốn hóa
LỗP/E TTM

Safe and Green Development Ord Shs

0.147
-0.013-8.19%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Safe and Green Development Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Safe and Green Development Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T2, 19 Th01
Thời gian cập nhật: T2, 19 Th01
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Burnham (James D.)
14.03%
Cialone (Anthony M.)
13.87%
Borg (Bjarne Erik Siwert)
13.64%
Arena Investors, LP
2.86%
Villarreal (David Roberto)
0.73%
Khác
54.87%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Burnham (James D.)
14.03%
Cialone (Anthony M.)
13.87%
Borg (Bjarne Erik Siwert)
13.64%
Arena Investors, LP
2.86%
Villarreal (David Roberto)
0.73%
Khác
54.87%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
42.77%
Investment Advisor/Hedge Fund
3.01%
Investment Advisor
0.76%
Hedge Fund
0.59%
Research Firm
0.33%
Khác
52.54%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T7, 20 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 20 Th12
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q4
25
386.52K
2.69%
--
2025Q3
26
386.52K
4.38%
+147.18K
2025Q2
24
331.34K
5.98%
+162.40K
2025Q1
24
154.95K
9.68%
+132.38K
2024Q4
21
6.37K
0.41%
-14.99K
2024Q3
20
11.15K
1.13%
-9.38K
2024Q2
19
14.22K
1.69%
-6.31K
2024Q1
18
14.22K
1.89%
+58.00
2023Q4
16
14.10K
2.63%
+7.06K
2023Q3
11
7.03K
1.34%
+7.03K

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Burnham (James D.)
1.25M
14.03%
-10.39K
-0.83%
Nov 18, 2025
Cialone (Anthony M.)
1.23M
13.87%
-11.65K
-0.94%
Nov 18, 2025
Borg (Bjarne Erik Siwert)
1.21M
13.64%
+1.08M
+795.07%
Nov 18, 2025
Arena Investors, LP
254.39K
2.86%
+116.42K
+84.37%
Jun 30, 2025
Villarreal (David Roberto)
64.46K
0.73%
--
--
Nov 18, 2025
Citadel Advisors LLC
37.35K
0.42%
+37.35K
--
Sep 30, 2025
DRW Securities, LLC
33.99K
0.38%
+33.99K
--
Sep 30, 2025
Brune (Nicolai Ayrton)
27.64K
0.31%
--
--
Nov 18, 2025
Virtu Americas LLC
26.64K
0.3%
+14.95K
+127.91%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI