Ngày công bố lợi nhuận của Dr Reddy's Laboratories Ltd
Chu kỳ
FY2026 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
3.80B
-1.24%
EPS(YoY)
0.58
-27.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-06-27
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, tổng doanh thu đạt 3.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.24.
Tài sản ngắn hạn của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.39.
Tổng tài sản của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, tổng tài sản của Dr Reddy's Laboratories Ltd là 6.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.45.
Tổng nghĩa vụ của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, tổng nghĩa vụ của Dr Reddy's Laboratories Ltd là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.70.
Tổng vốn chủ sở hữu của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Dr Reddy's Laboratories Ltd là 4.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.17.
Giá trị đầu tư ròng của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, giá trị đầu tư ròng của Dr Reddy's Laboratories Ltd là -758.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.40.
Giá trị huy động vốn ròng của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Dr Reddy's Laboratories Ltd là 144.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.59.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.43.
Biên lợi nhuận ròng của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, biên lợi nhuận ròng là 12.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.11.
Biên lợi nhuận gộp của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, biên lợi nhuận gộp là 52.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.79.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.73.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.59.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.20.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dr Reddy's Laboratories Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dr Reddy's Laboratories Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 563.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.50.