tradingkey.logo
tradingkey.logo

RadNet Inc

RDNT
56.150USD
-3.260-5.49%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.15BVốn hóa
LỗP/E TTM

RadNet Inc

56.150
-3.260-5.49%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của RadNet Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của RadNet Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 46 trên tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 92.38.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của RadNet Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
46 / 75
Xếp hạng tổng thể
224 / 4542
Ngành
Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của RadNet Inc

Điểm mạnhRủi ro
RadNet, Inc. is a national provider of fixed-site diagnostic imaging services in the United States. The Company has a network of 407 owned and/or operated outpatient imaging centers. Its Imaging Center segment provides physicians with imaging capabilities to facilitate the diagnosis and treatment of diseases and disorders. Its services include magnetic resonance imaging (MRI), computed tomography (CT), positron emission tomography (PET), nuclear medicine, mammography, ultrasound, diagnostic radiology (X-ray), fluoroscopy and other related procedures. Its Digital Health segment develops and deploys clinical applications to enhance interpretation of medical images and improve patient outcomes with an emphasis on brain, breast, prostate, and pulmonary diagnostics. It provides radiology information technology and artificial intelligence (AI) solutions marketed under the DeepHealth brand and teleradiology professional services. It is also a provider of AI-powered breast health solutions.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 26.20% mỗi năm.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -226.35, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 74.59M, giảm 2.10% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Frank Sands
Nhà đầu tư ngôi sao Frank Sands nắm giữ 9.06K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.56.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
92.375
Giá mục tiêu
+54.29%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của RadNet Inc là 4.97, xếp hạng 72 trong tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 547.71M, phản ánh mức tăng 14.80% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 111.17% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.97
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.29

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

2.44

Hiệu quả hoạt động

5.12

Tiềm năng tăng trưởng

4.00

Lợi nhuận cổ đông

5.00

Định giá công ty của RadNet Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của RadNet Inc là 7.45, xếp hạng 29 trong tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -226.35, thấp hơn -940.50% so với mức đỉnh gần đây là 1902.46 và cao hơn -476.21% so với mức đáy gần đây là -1304.24.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.45
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 46/75
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của RadNet Inc là 8.75, xếp hạng 3 trên tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Mức giá mục tiêu trung bình là 91.00, với mức cao là 98.00 và mức thấp là 86.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.75
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 8 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
92.375
Giá mục tiêu
+54.29%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

68
Tổng
7
Trung bình
9
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
RadNet Inc
RDNT
8
CVS Health Corp
CVS
29
Teladoc Health Inc
TDOC
28
HCA Healthcare Inc
HCA
27
Tenet Healthcare Corp
THC
24
Natera Inc
NTRA
22
1
2
3
...
14

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của RadNet Inc là 6.69, xếp hạng 37 trên tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 69.12 và mức hỗ trợ tại 49.53, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.77
Thay đổi giá
-0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(1)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.684
Bán
RSI(14)
32.908
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
9.167
Quá bán
ATR(14)
2.914
Biến động thấp
CCI(14)
-216.846
Quá bán
Williams %R
97.431
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.585
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
59.566
Bán
MA10
61.168
Bán
MA20
63.220
Bán
MA50
67.470
Bán
MA100
72.111
Bán
MA200
69.427
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của RadNet Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 75 trong ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 96.38%, tương ứng mức tăng 0.02% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 7.45M cổ phần, chiếm 9.60% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.18% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.63M
+1.44%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
7.47M
+1.27%
Kaminsky (Sandy Nyholm)
4.55M
-15.34%
RTW Investments L.P.
2.82M
+4.65%
Beck, Mack & Oliver LLC
3.28M
+0.42%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
2.01M
+2051.66%
State Street Investment Management (US)
2.54M
+2.23%
Stolper (Mark D)
2.36M
+1.54%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.66M
+1.51%
JB Capital Partners, L.P.
1.42M
-3.39%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho RadNet Inc. Trung bình của ngành Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe là 5.72. Giá trị beta của công ty là 1.51. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.51
VaR
+4.32%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+33.53%
Biến động 240 ngày
+47.50%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+7.75%
120 ngày
+7.75%
5 năm
+19.10%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.98%
120 ngày
-8.98%
5 năm
-11.18%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.90
120 ngày
-1.31
5 năm
+0.47

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+33.53%
3 năm
+46.84%
5 năm
+60.24%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.15
3 năm
+0.77
5 năm
+0.19
Độ lệch
240 ngày
+0.86
3 năm
+1.20
5 năm
+0.82

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+47.50%
5 năm
+50.02%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.77%
5 năm
+3.12%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-212.10%
240 ngày
-212.10%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+34.71%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+35.86%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.02%
120 ngày
+1.09%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+56.24%
60 ngày
+15.80%
120 ngày
+23.96%

Đối tác

Nhà cung cấp & Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe
RadNet Inc
RadNet Inc
RDNT
6.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Brightspring Health Services Inc
Brightspring Health Services Inc
BTSG
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Encompass Health Corp
Encompass Health Corp
EHC
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Pediatrix Medical Group Inc
Pediatrix Medical Group Inc
MD
8.09 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viemed Healthcare Inc
Viemed Healthcare Inc
VMD
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ensign Group Inc
Ensign Group Inc
ENSG
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI