tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RedCloud Holdings PLC

RCT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.239USD
-0.020-7.83%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.22MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của RedCloud Holdings PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-40.18%478.98K
-61.03%869.08K
--800.74K
--2.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-40.18%478.98K
-61.03%869.08K
--800.74K
--2.23M
Các khoản phải thu
-59.52%3.12M
102.16%3.86M
--7.70M
--1.91M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-50.52%2.74M
34.44%2.47M
--5.53M
--1.84M
-Các khoản phải thu khác
-92.90%36.24K
-57.54%15.46K
--510.27K
--36.40K
Chi phí trả trước
255.53%1.66M
149.94%990.82K
--467.09K
--396.42K
Tài sản ngắn hạn khác
-95.13%89.29K
185.93%32.31K
--1.83M
--11.30K
Tổng tài sản ngắn hạn
-50.51%5.34M
26.52%5.76M
--10.80M
--4.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-25.01%444.97K
58.67%574.33K
--593.36K
--361.97K
-Tài sản cố định
-16.69%740.55K
69.21%1.05M
--888.96K
--622.53K
-Khấu hao lũy kế
-0.01%295.59K
83.85%479.05K
--295.61K
--260.56K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
9.10%6.73M
50.27%7.07M
--6.17M
--4.71M
Tài sản dài hạn khác
--2.00
----
----
--900.00
Tổng tài sản dài hạn
8.10%7.31M
50.84%7.65M
--6.76M
--5.07M
Tổng tài sản
-27.94%12.65M
39.34%13.40M
--17.56M
--9.62M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-56.24%2.90M
43.57%2.82M
--6.62M
--1.97M
Chi phí trích trước
-21.98%2.47M
151.20%5.03M
--3.16M
--2.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-76.51%11.89M
-29.31%9.33M
--50.62M
--13.20M
-Nợ ngắn hạn
574.52%3.77M
-43.12%315.94K
--558.21K
--555.43K
Nợ ngắn hạn khác
-56.24%2.90M
43.57%2.82M
--6.62M
--1.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-69.24%19.62M
14.16%21.41M
--63.77M
--18.75M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--22.56M
--35.48M
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--22.56M
--35.48M
Nợ dài hạn khác
----
----
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--22.56M
--35.48M
Tổng các khoản nợ
-77.28%19.62M
-60.53%21.41M
--86.33M
--54.24M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
146.68%183.63M
109.17%153.12M
--74.44M
--73.20M
Lợi nhuận giữ lại
-31.15%-194.66M
-43.89%-174.97M
---148.42M
---121.59M
Vốn dự trữ
146.71%183.49M
109.20%153.01M
--74.37M
--73.14M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-21.95%4.07M
-69.17%1.16M
--5.21M
--3.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
89.88%-6.96M
82.06%-8.00M
---68.77M
---44.62M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.