Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Range Capital Acquisition Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
66.29%-105.70K
---110.21K
---98.88K
---272.49K
---313.56K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
8757.47%1.01M
--1.08M
--1.04M
--905.99K
---11.69K
Các mục phi tiền mặt khác
---9.68M
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
125.16%48.99K
--56.43K
--83.39K
--26.48K
---194.72K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
--2.28K
---2.28K
----
-Thay đổi chi phí trả trước
120.07%45.91K
--50.10K
--60.92K
---32.15K
---228.77K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-92.51%3.08K
--6.33K
--20.18K
--60.91K
--41.12K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
66.29%-105.70K
---110.21K
---98.88K
---272.49K
---313.56K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---15.07M
---100.50M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---15.07M
---100.50M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--15.09M
--101.67M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
----
----
----
---20.72K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--15.09M
--102.12M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
----
----
----
---430.63K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--15.09M
--101.67M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1669.58%419.02K
--529.23K
--628.11K
--881.85K
--23.68K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-112.32%-105.70K
---110.21K
---98.88K
---253.74K
--858.17K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-64.47%313.32K
--419.02K
--529.23K
--628.11K
--881.85K
Dòng tiền tự do
66.29%-105.70K
---110.21K
---98.88K
---272.49K
---313.56K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.