tradingkey.logo

QXO Inc

QXO
23.010USD
+1.950+9.27%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.52BVốn hóa
LỗP/E TTM

QXO Inc

23.010
+1.950+9.27%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của QXO Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của QXO Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 9 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 32.13.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của QXO Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
9 / 482
Xếp hạng tổng thể
69 / 4521
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của QXO Inc

Điểm mạnhRủi ro
QXO, Inc. is a distributor of roofing, waterproofing and complementary building products in the United States. It focuses on being a tech-enabled company in the building products distribution industry. The Company specializes in helping contractors, distributors, and suppliers streamline operations. Its technology supports every step of the supply chain, from product availability and inventory management to order tracking and customer service. As a reseller and developer of proprietary software, it tailors its tools to the specific workflows of roofing professionals and distributors. Its product categories include residential, building supplies and materials, siding, waterproofing, and commercial. Its residential product category includes asphalt shingles, metal roofing, roofing accessories, roofing insulation, slate roofing, tile roofing, and wood roofing. Its building supplies and materials product category includes exterior materials, interior materials, and tools and equipment.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 26.43% mỗi năm.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 56.87M USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 56.87M USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -48.12, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 663.82M, giảm 0.28% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 15.06K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
32.133
Giá mục tiêu
+39.65%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của QXO Inc là 8.55, xếp hạng 66 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.73B, phản ánh mức tăng 20639.64% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 3063.19% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.55
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.26

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

5.60

Hiệu quả hoạt động

8.11

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.75

Định giá công ty của QXO Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của QXO Inc là 8.63, xếp hạng 55 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -48.12, thấp hơn -1062.79% so với mức đỉnh gần đây là 463.25 và cao hơn -196.38% so với mức đáy gần đây là -142.60.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.63
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 9/482
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của QXO Inc là 8.75, xếp hạng 16 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Mức giá mục tiêu trung bình là 30.00, với mức cao là 50.00 và mức thấp là 26.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.75
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
32.133
Giá mục tiêu
+39.65%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

35
Tổng
5
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
QXO Inc
QXO
16
Ferguson Enterprises Inc
FERG
25
Builders FirstSource Inc
BLDR
24
Masco Corp
MAS
23
Trex Co Inc
TREX
22
Fortune Brands Innovations Inc
FBIN
20
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của QXO Inc là 7.33, xếp hạng 47 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 25.86 và mức hỗ trợ tại 20.53, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.65
Thay đổi giá
0.68

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.576
Trung lập
RSI(14)
51.278
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
43.247
Mua
ATR(14)
1.035
Biến động cao
CCI(14)
-57.037
Trung lập
Williams %R
41.341
Mua
TRIX(12,20)
0.027
Bán
StochRSI(14)
95.321
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
22.420
Mua
MA10
22.793
Mua
MA20
23.613
Bán
MA50
22.067
Mua
MA100
20.318
Mua
MA200
19.761
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của QXO Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 94.00%, tương ứng mức giảm 1.35% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 54.45M cổ phần, chiếm 7.71% tổng số cổ phần, với mức tăng 81.04% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Orbis Investment Management Ltd.
86.49M
-10.17%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
55.20M
+17.27%
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US)
45.12M
+9.20%
MFN Partners Management LP
38.25M
-18.46%
Affinity Partners GP LP
32.67M
--
Alpha Wave Global, LP
24.39M
--
INVESCO Asset Management (Japan) Ltd.
23.23M
+14.53%
Finepoint Capital LP
22.30M
+5.40%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
19.94M
+4.32%
AustralianSuper
18.01M
-13.72%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của QXO Inc là 5.77, xếp hạng 184 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá trị beta của công ty là 2.51. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.77
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.50
VaR
+6.92%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+33.25%
Biến động 240 ngày
+56.95%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+18.15%
120 ngày
+18.15%
5 năm
+240.33%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-9.04%
120 ngày
-9.04%
5 năm
-80.08%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.17
120 ngày
+0.61
5 năm
+0.52

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+33.25%
3 năm
+95.44%
5 năm
+95.44%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.63
3 năm
+0.07
5 năm
-0.09
Độ lệch
240 ngày
+0.88
3 năm
+13.07
5 năm
+14.21

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+56.95%
5 năm
+133.49%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.92%
5 năm
+14.10%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+116.99%
240 ngày
+116.99%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+53.31%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+35.25%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.27%
120 ngày
+1.82%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-97.35%
60 ngày
-96.81%
120 ngày
-97.45%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
QXO Inc
QXO Inc
QXO
8.23 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Progress Software Corp
Progress Software Corp
PRGS
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mastercard Inc
Mastercard Inc
MA
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Amdocs Ltd
Amdocs Ltd
DOX
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI