tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Qnity Electronics Ord Shs

Q
Thêm vào danh sách theo dõi
164.740USD
-3.620-2.15%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
34.51BVốn hóa
53.14P/E TTM

Qnity Electronics Ord Shs

164.740
-3.620-2.15%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Qnity Electronics Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Qnity Electronics Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T2, 6 Th04
FY2025
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q1
FY2023
FY2022
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
China/hong Kong
1.57B
33.02%
Other Asia pacific
745.00M
15.67%
South Korea
725.00M
15.25%
Taiwan
707.00M
14.87%
United States
591.00M
12.43%
Khác
416.00M
8.75%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Vanguard Capital Management, LLC
6.51%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.14%
Vanguard Portfolio Management, LLC
5.09%
State Street Investment Management (US)
4.26%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.56%
Khác
76.45%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Vanguard Capital Management, LLC
6.51%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.14%
Vanguard Portfolio Management, LLC
5.09%
State Street Investment Management (US)
4.26%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.56%
Khác
76.45%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
36.15%
Investment Advisor/Hedge Fund
21.47%
Hedge Fund
10.56%
Research Firm
2.94%
Pension Fund
1.70%
Bank and Trust
1.65%
Sovereign Wealth Fund
1.17%
Insurance Company
0.16%
Family Office
0.09%
Khác
24.11%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
78
50.27M
6.22%
--
2026Q1
1442
185.09M
88.37%
+106.46M
2025Q4
664
83.97M
40.09%
+25.35M
2025Q3
1
143.00
0.00%
+143.00

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.76M
5.13%
+7.33M
+213.61%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
8.93M
4.26%
+5.88M
+193.45%
Dec 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
5.36M
2.56%
+651.89K
+13.85%
Dec 31, 2025
D. E. Shaw & Co., L.P.
3.58M
1.71%
+3.58M
--
Dec 31, 2025
Putnam Investment Management, L.L.C.
3.49M
1.67%
+923.68K
+35.96%
Dec 31, 2025
Durable Capital Partners LP
2.80M
1.34%
+2.80M
--
Dec 31, 2025
Invesco Capital Management LLC
2.74M
1.31%
+1.06M
+63.35%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Apr 15, 2026
Q.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.08 paid on Jun 15, 2026 going ex on May 29, 2026
May 29, 2026
Jun 15, 2026
May 29, 2026
Dec 09, 2025
Q.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.08 paid on Mar 16, 2026 going ex on Feb 27, 2026
Feb 27, 2026
Mar 16, 2026
Feb 27, 2026
Nov 12, 2025
Q.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.06 paid on Dec 15, 2025 going ex on Nov 28, 2025
Nov 28, 2025
Dec 15, 2025
Nov 28, 2025

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI