tradingkey.logo
tradingkey.logo

Qnity Electronics Ord Shs

Q
115.500USD
-2.840-2.40%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.19BVốn hóa
34.98P/E TTM

Qnity Electronics Ord Shs

115.500
-2.840-2.40%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Qnity Electronics Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Qnity Electronics Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
Tiền tệ: USDThời gian cập nhật: T3, 6 Th01
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024
FY2024Q1
FY2023
FY2022
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Theo Khu vựcUSD
Tên
Doanh thu
Tỷ trọng
China/hong Kong
397.00M
31.11%
Other Asia pacific
213.00M
16.69%
South Korea
196.00M
15.36%
Taiwan
196.00M
15.36%
United States
158.00M
12.38%
Khác
116.00M
9.09%
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T5, 19 Th02
Thời gian cập nhật: T5, 19 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
12.96%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.13%
State Street Investment Management (US)
4.26%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.56%
D. E. Shaw & Co., L.P.
1.71%
Khác
73.38%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
The Vanguard Group, Inc.
12.96%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.13%
State Street Investment Management (US)
4.26%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.56%
D. E. Shaw & Co., L.P.
1.71%
Khác
73.38%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
36.89%
Investment Advisor/Hedge Fund
19.12%
Hedge Fund
10.58%
Research Firm
2.63%
Pension Fund
1.68%
Bank and Trust
1.68%
Sovereign Wealth Fund
1.17%
Family Office
0.10%
Individual Investor
0.07%
Khác
26.09%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
78
50.27M
6.22%
--
2025Q4
664
83.97M
40.09%
+25.35M
2025Q3
1
143.00
0.00%
+143.00

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
The Vanguard Group, Inc.
27.35M
13.05%
+27.35M
--
Nov 28, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.26M
2.99%
+2.83M
+82.66%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
4.95M
2.36%
+1.99M
+67.14%
Dec 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
4.71M
2.25%
+4.71M
--
Nov 30, 2025
Putnam Investment Management, L.L.C.
2.39M
1.14%
+2.39M
--
Nov 30, 2025
Invesco Capital Management LLC
2.87M
1.37%
+1.19M
+70.99%
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Dec 09, 2025
Q.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.08 paid on Mar 16, 2026 going ex on Feb 27, 2026
Feb 27, 2026
Mar 16, 2026
Feb 27, 2026
Nov 12, 2025
Q.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.06 paid on Dec 15, 2025 going ex on Nov 28, 2025
Nov 28, 2025
Dec 15, 2025
Nov 28, 2025

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI