tradingkey.logo
tradingkey.logo

Paramount Gold Nevada Corp

PZG
1.515USD
-0.005-0.33%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Paramount Gold Nevada Corp

1.515
-0.005-0.33%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Paramount Gold Nevada Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Paramount Gold Nevada Corp tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 64 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 3.25.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Paramount Gold Nevada Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
64 / 117
Xếp hạng tổng thể
251 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Paramount Gold Nevada Corp

Điểm mạnhRủi ro
Paramount Gold Nevada Corp. is engaged in the business of acquiring, exploring and developing precious metals projects in the United States of America. The Company owns both exploration and development stage projects in the states of Nevada and Oregon. Its projects include Sleeper Gold Project, Grassy Mountain Project, Frost Project, and Bald Peak Project. The Company’s material Nevada property, the Sleeper Gold Project (Sleeper), is located in Humboldt County, Nevada. Its material Oregon property, known as the Grassy Mountain Project, is located in Malheur County, Oregon, approximately 22 miles south of Vale, Oregon, and roughly 70 miles west of Boise, Idaho. The project site is situated in the rolling hills of the high desert region of the far western Snake River Plain and consists of 455 unpatented lode claims and three patented lode claims all totaling roughly 8,280 acres. Its subsidiaries include New Sleeper Gold LLC, Sleeper Mining Company, LLC, and Calico Resources USA Corp.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 6.22K USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 6.22K USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 4.29, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 8.55M, giảm 6.70% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 1.13M cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 2.45.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
3.250
Giá mục tiêu
+113.82%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Paramount Gold Nevada Corp là 5.52, xếp hạng 92 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.52
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.03

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.33

Hiệu quả hoạt động

2.72

Tiềm năng tăng trưởng

6.57

Lợi nhuận cổ đông

6.92

Định giá công ty của Paramount Gold Nevada Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Paramount Gold Nevada Corp là 8.12, xếp hạng 38 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -8.03, thấp hơn -78.89% so với mức đỉnh gần đây là -1.70 và cao hơn -86.69% so với mức đáy gần đây là -14.99.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.12
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 64/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Paramount Gold Nevada Corp là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 1.70, với mức cao là 1.70 và mức thấp là 1.70.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
3.250
Giá mục tiêu
+113.82%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

46
Tổng
3
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Paramount Gold Nevada Corp
PZG
1
Newmont Corporation
NEM
25
Barrick Mining Ord Shs
B
18
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
17
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Kinross Gold Corp
KGC
14
1
2
3
...
9

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Paramount Gold Nevada Corp là 6.79, xếp hạng 96 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 2.29 và mức hỗ trợ tại 1.15, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.74
Thay đổi giá
0.05

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.152
Bán
RSI(14)
31.384
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
6.723
Quá bán
ATR(14)
0.145
Biến động thấp
CCI(14)
-80.712
Trung lập
Williams %R
95.918
Quá bán
TRIX(12,20)
-1.261
Bán
StochRSI(14)
38.592
Trung lập
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
1.578
Bán
MA10
1.700
Bán
MA20
2.019
Bán
MA50
2.020
Bán
MA100
1.596
Bán
MA200
1.242
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Paramount Gold Nevada Corp là 3.00, xếp hạng 63 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 10.91%, tương ứng mức tăng 6.22% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.73M cổ phần, chiếm 3.25% tổng số cổ phần, với mức tăng 40.65% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
FCMI Financial Corporation, Ltd.
9.69M
--
Seabridge Gold Inc
3.64M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.38M
-11.06%
Tidal Investments LLC
1.33M
+32.97%
Millennium Management LLC
1.31M
-8.73%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
876.20K
-14.63%
Goldman (Rachel Louise)
806.92K
+21.71%
Buffone Carlo A
639.67K
+22.25%
Geode Capital Management, L.L.C.
600.00K
-1.28%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Paramount Gold Nevada Corp là 3.28, xếp hạng 82 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.44. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.28
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.51
VaR
+5.59%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+43.07%
Biến động 240 ngày
+89.00%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+23.86%
120 ngày
+23.86%
5 năm
+25.17%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.10%
120 ngày
-10.10%
5 năm
-18.80%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.54
120 ngày
+0.98
5 năm
+0.44

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+43.07%
3 năm
+49.56%
5 năm
+74.05%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+7.71
3 năm
+2.53
5 năm
+0.12
Độ lệch
240 ngày
+0.86
3 năm
+0.90
5 năm
+0.77

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+89.00%
5 năm
+88.04%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.75%
5 năm
+2.81%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+215.76%
240 ngày
+215.76%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+116.38%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+65.45%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.71%
120 ngày
+0.59%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+244.82%
60 ngày
+115.69%
120 ngày
+78.32%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Paramount Gold Nevada Corp
Paramount Gold Nevada Corp
PZG
6.18 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI