tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ProPetro Holding Corp

PUMP
Thêm vào danh sách theo dõi
12.315USD
-1.045-7.82%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.28BVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của ProPetro Holding Corp

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.27B
-12.13%
EPS(YoY)
0.01
100.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, tổng doanh thu đạt 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.13.

Tài sản ngắn hạn của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, tài sản ngắn hạn là 326.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.80.

Tổng tài sản của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, tổng tài sản của ProPetro Holding Corp là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.50.

Tổng nghĩa vụ của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, tổng nghĩa vụ của ProPetro Holding Corp là 461.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, tổng vốn chủ sở hữu của ProPetro Holding Corp là 829.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.66.

Giá trị đầu tư ròng của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, giá trị đầu tư ròng của ProPetro Holding Corp là -136.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.79.

Giá trị huy động vốn ròng của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, giá trị huy động vốn ròng của ProPetro Holding Corp là -40.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.61.

Biên lợi nhuận ròng của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, biên lợi nhuận ròng là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.68.

Biên lợi nhuận gộp của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, biên lợi nhuận gộp là 9.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ProPetro Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ProPetro Holding Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.92.