tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Phillips 66

PSX
Thêm vào danh sách theo dõi
175.565USD
+4.005+2.33%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
70.39BVốn hóa
16.89P/E TTM

Phillips 66

175.565
+4.005+2.33%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Phillips 66

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Phillips 66 tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 20 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 182.69.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Phillips 66

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
20 / 118
Xếp hạng tổng thể
114 / 4494
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Phillips 66

Điểm mạnhRủi ro
Phillips 66 is a diversified and integrated downstream energy provider that manufactures, transports and markets products. The Company's Midstream segment provides crude oil and refined petroleum product transportation, terminating and processing services, as well as natural gas and natural gas liquids (NGL) transportation, storage, fractionation, gathering, processing and marketing services. Its Chemicals segment consists of its 50% equity investment in Chevron Phillips Chemical Company LLC, which manufactures and markets petrochemicals and plastics on a worldwide basis. Its Refining segment refines crude oil and other feedstocks into petroleum products, such as gasoline, distillates, including aviation fuels. Its Marketing and Specialties segment purchases for resale and markets refined products, mainly in the United States and Europe. Its Renewable Fuels segment processes renewable feedstocks into renewable products at the Rodeo Renewable Energy Complex and at its Humber Refinery.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 89.32%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.41, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 318.35M, giảm 0.80% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Private Capital
Nhà đầu tư ngôi sao Private Capital nắm giữ 13.40K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.31.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 22 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
182.686
Giá mục tiêu
+6.48%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của Phillips 66 là 6.74, xếp hạng 76 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 32.54B, phản ánh mức tăng 6.93% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 57.73% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.74
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.60

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.63

Hiệu quả hoạt động

6.14

Tiềm năng tăng trưởng

6.86

Lợi nhuận cổ đông

8.48

Định giá công ty của Phillips 66

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của Phillips 66 là 8.01, xếp hạng 47 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 16.91, thấp hơn 146.40% so với mức đỉnh gần đây là 41.66 và cao hơn 79.56% so với mức đáy gần đây là 3.46.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.01
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 20/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Phillips 66 là 7.09, xếp hạng 58 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 145.00, với mức cao là 171.00 và mức thấp là 128.43.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.09
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 22 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
182.686
Giá mục tiêu
+6.48%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

27
Tổng
7
Trung bình
9
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Phillips 66
PSX
22
Exxon Mobil Corp
XOM
27
BP PLC
BP
22
Valero Energy Corp
VLO
21
Marathon Petroleum Corp
MPC
20
HF Sinclair Corp
DINO
17
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của Phillips 66 là 9.09, xếp hạng 15 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 184.12 và mức hỗ trợ tại 156.29, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.60
Thay đổi giá
1.49

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.499
Mua
RSI(14)
52.583
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
46.164
Bán
ATR(14)
5.754
Biến động cao
CCI(14)
12.996
Trung lập
Williams %R
38.134
Mua
TRIX(12,20)
0.128
Bán
StochRSI(14)
22.716
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
174.064
Mua
MA10
172.838
Mua
MA20
166.342
Mua
MA50
169.729
Mua
MA100
156.425
Mua
MA200
144.246
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Phillips 66 là 7.00, xếp hạng 24 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 79.39%, tương ứng mức tăng 1.95% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 50.15M cổ phần, chiếm 12.51% tổng số cổ phần, với mức tăng 26.77% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
State Street Investment Management (US)
23.59M
+0.75%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
22.22M
+1.17%
Elliott Management Corporation
19.25M
--
Wells Fargo Advisors
14.03M
-6.26%
Harris Associates L.P.
Star Investors
13.98M
+2.48%
Geode Capital Management, L.L.C.
10.41M
+0.44%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
4.96M
+13.01%
Fidelity Management & Research Company LLC
4.15M
+13.54%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Phillips 66 là 8.63, xếp hạng 19 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.70. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Phillips 66 đang dẫn đầu ngành Dầu mỏ và Khí đốt, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.63
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.70
VaR
+3.24%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+17.28%
Biến động 240 ngày
+32.13%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.06%
120 ngày
+7.21%
5 năm
+11.05%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.74%
120 ngày
-6.88%
5 năm
-13.61%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.20
120 ngày
+1.51
5 năm
+0.79

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+17.28%
3 năm
+46.23%
5 năm
+46.23%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.99
3 năm
+0.63
5 năm
+0.55
Độ lệch
240 ngày
+0.02
3 năm
-0.43
5 năm
-0.29

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+32.13%
5 năm
+33.81%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.36%
5 năm
+1.93%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+230.54%
240 ngày
+230.54%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+28.47%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+26.90%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.79%
120 ngày
+0.70%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-8.60%
60 ngày
+11.50%
120 ngày
-1.60%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Phillips 66
Phillips 66
PSX
7.69 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
HF Sinclair Corp
HF Sinclair Corp
DINO
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Viper Energy Inc
Viper Energy Inc
VNOM
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Infinity Natural Resources Inc
Infinity Natural Resources Inc
INR
8.06 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI