tradingkey.logo

Carparts.Com Inc

PRTS
0.503USD
+0.013+2.73%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

Carparts.Com Inc

0.503
+0.013+2.73%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Carparts.Com Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Carparts.Com Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 75 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 1.05.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Công ty đã thể hiện hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, với các yếu tố cơ bản và kỹ thuật yếu kém.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Carparts.Com Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
75 / 93
Xếp hạng tổng thể
336 / 4521
Ngành
Nhà bán lẻ chuyên dụng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Carparts.Com Inc

Điểm mạnhRủi ro
CarParts.com, Inc. is a technology-driven e-commerce company engaged in offering automotive parts and accessories. It serves as a one-stop shop for repair and maintenance resources. It principally sells its products, identified as stock keeping units (SKUs), to individual consumers through its Website, www.carparts.com, app, and online marketplaces. It has classified its products into three subcategories by function: replacement parts, hard parts, and other parts and accessories. The replacement parts category is primarily comprised of parts for the exterior of an automobile. The hard parts category is comprised of engine and chassis components as well as other mechanical and electrical parts, including its own house brands of aftermarket catalytic converters called Evan Fischer. Its Other parts and accessories generally consist of parts that enhance the performance of the automobile, including parts from one of its own house brands, JC Whitney.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 588.85M USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là -0.56, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 18.53M, giảm 53.18% so với quý trước.
Nắm giữ bởi James Simons
Nhà đầu tư ngôi sao James Simons nắm giữ 1.32M cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.04.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
1.050
Giá mục tiêu
+114.29%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Carparts.Com Inc là 5.19, xếp hạng 91 trong tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 127.77M, phản ánh mức giảm 11.73% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 8.65% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.19
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.06

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

4.07

Hiệu quả hoạt động

4.82

Tiềm năng tăng trưởng

4.00

Lợi nhuận cổ đông

4.99

Định giá công ty của Carparts.Com Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Carparts.Com Inc là 7.90, xếp hạng 44 trong tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -0.56, thấp hơn -22.97% so với mức đỉnh gần đây là -0.43 và cao hơn -74270.82% so với mức đáy gần đây là -413.20.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.90
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 75/93
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Carparts.Com Inc là 7.00, xếp hạng 52 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Mức giá mục tiêu trung bình là 1.05, với mức cao là 1.50 và mức thấp là 0.60.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
1.050
Giá mục tiêu
+114.29%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

22
Tổng
9
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Carparts.Com Inc
PRTS
2
O'Reilly Automotive Inc
ORLY
31
Advance Auto Parts Inc
AAP
29
Autozone Inc
AZO
29
Carvana Co
CVNA
26
Carmax Inc
KMX
20
1
2
3
4
5

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Carparts.Com Inc là 5.63, xếp hạng 86 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 0.57 và mức hỗ trợ tại 0.45, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.50
Thay đổi giá
0.13

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(5)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.007
Trung lập
RSI(14)
49.969
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
23.611
Trung lập
ATR(14)
0.033
Biến động thấp
CCI(14)
-10.528
Trung lập
Williams %R
53.736
Trung lập
TRIX(12,20)
0.117
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
0.496
Mua
MA10
0.511
Bán
MA20
0.512
Bán
MA50
0.485
Mua
MA100
0.569
Bán
MA200
0.704
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Carparts.Com Inc là 3.00, xếp hạng 71 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 26.59%, tương ứng mức giảm 19.26% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 2.68M cổ phần, chiếm 3.85% tổng số cổ phần, với mức giảm 10.14% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Axislink Holdings B.V.
5.54M
--
Twin Oaks Partners
4.60M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.55M
+2.28%
Meniane (David)
2.45M
+0.89%
Mackenzie Investments
1.50M
+20.24%
North Star Investment Management Corporation
1.39M
+183.27%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.33M
-5.58%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
1.32M
+10.47%
Huffaker (Michael)
694.71K
+1.92%
Subramanian (Kals)
582.11K
+3.33%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Nhà bán lẻ chuyên dụng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Carparts.Com Inc là 2.51, xếp hạng 72 trên tổng số 93 trong ngành Nhà bán lẻ chuyên dụng. Giá trị beta của công ty là 0.91. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.51
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.91
VaR
+6.30%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+68.73%
Biến động 240 ngày
+89.51%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.63%
120 ngày
+29.63%
5 năm
+40.72%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.36%
120 ngày
-14.36%
5 năm
-22.71%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.60
120 ngày
-0.59
5 năm
-0.71

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+68.73%
3 năm
+92.74%
5 năm
+98.10%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.68
3 năm
-0.33
5 năm
-0.20
Độ lệch
240 ngày
+2.01
3 năm
+1.26
5 năm
+1.20

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+89.51%
5 năm
+73.58%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+11.76%
5 năm
+60.24%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-109.88%
240 ngày
-109.88%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+61.09%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+55.38%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.90%
120 ngày
+0.99%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+3.71%
60 ngày
-25.21%
120 ngày
-18.12%

Đối tác

Nhà bán lẻ chuyên dụng
Carparts.Com Inc
Carparts.Com Inc
PRTS
5.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Rush Enterprises Inc
Rush Enterprises Inc
RUSHA
8.86 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ross Stores Inc
Ross Stores Inc
ROST
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Boot Barn Holdings Inc
Boot Barn Holdings Inc
BOOT
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
National Vision Holdings Inc
National Vision Holdings Inc
EYE
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
JJill Inc
JJill Inc
JILL
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI