tradingkey.logo

PPG Industries Inc

PPG
115.630USD
-0.960-0.82%
Đóng cửa 01/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
25.95BVốn hóa
16.60P/E TTM

PPG Industries Inc

115.630
-0.960-0.82%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của PPG Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của PPG Industries Inc tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 19 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 120.06.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của PPG Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
19 / 69
Xếp hạng tổng thể
90 / 4536
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của PPG Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
PPG Industries, Inc. manufactures and distributes a broad range of paints, coatings and specialty products. Its segments include Global Architectural Coatings, Performance Coatings and Industrial Coatings. The Global Architectural Coatings segment consists of architectural coatings EMEA and architectural coatings Latin America and Asia Pacific operating segments. This segment primarily supplies paints, wood stains, adhesives, sealants and purchased sundries. The Performance Coatings segment consists of automotive refinish coatings, aerospace coatings, protective and marine coatings and traffic solutions operating segments. This segment primarily supplies a variety of coatings, solvents, adhesives, sealants, foams and finishes, along with pavement marking products, transparencies and paint films. The Industrial Coatings segment supplies a variety of protective and decorative coatings and finishes along with adhesives, sealants, metal pretreatment products, and other specialty products.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 15.88B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 46.28%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 46.28%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 3.33, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 199.19M, giảm 5.03% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Scotia Canadian Dividend Fund
Nhà đầu tư ngôi sao Scotia Canadian Dividend Fund nắm giữ 27.85K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
123.247
Giá mục tiêu
+5.78%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm tài chính hiện tại của PPG Industries Inc là 8.06, xếp hạng 21 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 3.91B, phản ánh mức tăng 80.79% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 207.14% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.06
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.35

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.34

Hiệu quả hoạt động

7.80

Tiềm năng tăng trưởng

7.72

Lợi nhuận cổ đông

8.09

Định giá công ty của PPG Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số định giá hiện tại của PPG Industries Inc là 6.58, xếp hạng 57 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 16.60, thấp hơn 90.51% so với mức đỉnh gần đây là 31.63 và cao hơn 1.44% so với mức đáy gần đây là 16.36.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.58
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 19/69
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của PPG Industries Inc là 7.15, xếp hạng 37 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 118.00, với mức cao là 130.00 và mức thấp là 109.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.15
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 27 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
123.247
Giá mục tiêu
+5.78%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

21
Tổng
10
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
PPG Industries Inc
PPG
27
Sherwin-Williams Co
SHW
28
Linde PLC
LIN
27
Air Products and Chemicals Inc
APD
25
Dow Inc
DOW
21
LyondellBasell Industries NV
LYB
21
1
2
3
4

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm số động lượng giá hiện tại của PPG Industries Inc là 9.24, xếp hạng 11 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 121.42 và mức hỗ trợ tại 105.93, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.37
Thay đổi giá
-0.13

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.875
Mua
RSI(14)
67.782
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
80.833
Trung lập
ATR(14)
2.529
Biến động cao
CCI(14)
133.754
Mua
Williams %R
17.078
Quá mua
TRIX(12,20)
0.414
Bán
StochRSI(14)
73.727
Trung lập
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
113.806
Mua
MA10
112.700
Mua
MA20
109.655
Mua
MA50
104.471
Mua
MA100
103.441
Mua
MA200
107.120
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của PPG Industries Inc là 7.00, xếp hạng 31 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 88.77%, tương ứng mức giảm 0.09% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 29.21M cổ phần, chiếm 13.02% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.96% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
29.17M
-0.01%
Wellington Management Company, LLP
15.16M
+19.95%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
12.82M
+3.65%
State Street Investment Management (US)
12.26M
-2.86%
First Eagle Investment Management, L.L.C.
Star Investors
6.26M
+12.65%
Geode Capital Management, L.L.C.
5.67M
-1.68%
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC
Star Investors
3.95M
+15.69%
Beutel, Goodman & Company Ltd.
3.83M
+2.73%
Putnam Investment Management, L.L.C.
3.40M
+3.68%
BlackRock Financial Management, Inc.
3.39M
+8.03%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-30

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của PPG Industries Inc là 9.55, xếp hạng 3 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 1.15. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.55
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.15
VaR
+2.61%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+23.14%
Biến động 240 ngày
+28.12%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.68%
120 ngày
+3.68%
5 năm
+12.49%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.85%
120 ngày
-5.87%
5 năm
-7.62%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.39
120 ngày
+0.90
5 năm
-0.10

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+23.14%
3 năm
+39.57%
5 năm
+49.73%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.08
3 năm
-0.05
5 năm
-0.13
Độ lệch
240 ngày
+0.95
3 năm
+0.51
5 năm
+0.25

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+28.12%
5 năm
+27.22%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.17%
5 năm
+2.54%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+136.75%
240 ngày
+136.75%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+19.23%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+12.86%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.79%
120 ngày
+0.87%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-12.26%
60 ngày
+3.38%
120 ngày
+14.81%

Đối tác

Hóa chất
PPG Industries Inc
PPG Industries Inc
PPG
7.94 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Linde PLC
Linde PLC
LIN
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Air Products and Chemicals Inc
Air Products and Chemicals Inc
APD
8.54 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Stepan Co
Stepan Co
SCL
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI