tradingkey.logo
tradingkey.logo

Skycorp Solar Group Ltd

PN
0.360USD
-0.639-63.95%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.73MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Skycorp Solar Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
80.83%9.34M
175.17%9.74M
--5.17M
--3.54M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
80.83%9.34M
175.17%9.74M
--5.17M
--3.54M
Các khoản phải thu
7.66%14.59M
-3.44%11.08M
--13.55M
--11.48M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-15.11%9.05M
18.45%9.87M
--10.66M
--8.33M
-Khoản vay phải thu
101.23%477.11K
36.84%830.66K
--237.09K
--607.02K
-Các khoản phải thu khác
84.95%4.13M
-99.94%1.29K
--2.23M
--2.05M
Hàng tồn kho
64.76%4.28M
-28.50%3.75M
--2.60M
--5.25M
Chi phí trả trước
0.42%3.55M
74.45%7.53M
--3.54M
--4.32M
Tài sản ngắn hạn khác
390.26%2.83M
17.62%967.99K
--576.81K
--822.96K
Tổng tài sản ngắn hạn
36.03%34.59M
30.20%33.08M
--25.43M
--25.41M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
284.43%2.47M
254.18%2.44M
--642.93K
--688.59K
-Tài sản cố định
130.59%2.87M
153.77%2.91M
--1.24M
--1.15M
-Khấu hao lũy kế
-34.32%393.93K
2.91%471.71K
--599.79K
--458.35K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-13.39%1.51M
-3.06%1.58M
--1.74M
--1.63M
Tài sản dài hạn khác
--29.20K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
67.15%10.90M
140.26%10.91M
--6.52M
--4.54M
Tổng tài sản
42.38%45.49M
46.89%43.99M
--31.95M
--29.95M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
128.87%827.08K
51.88%321.25K
--361.38K
--211.51K
Chi phí trích trước
12.50%2.01M
34.68%1.90M
--1.78M
--1.41M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
74.90%4.13M
35.15%4.00M
--2.36M
--2.96M
-Nợ ngắn hạn
--2.13M
-53.06%673.65K
--0.00
--1.44M
Nợ phải trả hoãn lại
--7.50M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
76.72%8.33M
68.27%5.16M
--4.71M
--3.07M
Tổng nợ ngắn hạn
70.22%21.72M
41.79%17.13M
--12.76M
--12.08M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
203.40%1.30M
463.47%1.63M
--427.42K
--290.05K
-Nợ dài hạn
-89.77%43.73K
-16.27%242.85K
--427.42K
--290.05K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--1.25M
--1.39M
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
203.40%1.30M
463.47%1.63M
--427.42K
--290.05K
Tổng các khoản nợ
74.54%23.02M
51.67%18.76M
--13.19M
--12.37M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
316.06%8.47M
342.21%9.00M
--2.04M
--2.04M
Lợi nhuận giữ lại
-19.11%11.55M
0.19%14.21M
--14.28M
--14.18M
Vốn dự trữ
316.44%8.46M
342.62%9.00M
--2.03M
--2.03M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-219.67%-130.54K
11.64%-426.78K
--109.08K
---482.99K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
10.56%2.59M
32.68%2.45M
--2.34M
--1.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
19.79%22.48M
43.52%25.23M
--18.76M
--17.58M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI