tradingkey.logo

Plug Power Inc

PLUG
2.340USD
-0.110-4.49%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.81BVốn hóa
LỗP/E TTM

Plug Power Inc

2.340
-0.110-4.49%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Plug Power Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Plug Power Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 21 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 2.65.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán cùng các chỉ báo kỹ thuật thuận lợi trong tháng qua, nền tảng cơ bản vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Plug Power Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
21 / 30
Xếp hạng tổng thể
308 / 4540
Ngành
Năng lượng tái tạo

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Plug Power Inc

Điểm mạnhRủi ro
Plug Power Inc. is engaged in offering end-to-end green hydrogen ecosystem, from production, storage, and delivery to energy generation, to help its customers meet their business goals. The Company develops commercially viable hydrogen and fuel cell product solutions. It provides electrolyzers that allow customers, such as refineries, producers of chemicals, steel, fertilizer and commercial refueling stations, to generate hydrogen on-site. It focuses on industrial mobility applications, including electric forklifts and electric industrial vehicles, at multi-shift high volume manufacturing and high throughput distribution sites and environmental benefits; stationary power systems that supports critical operations, such as data centers, microgrids and generation facilities, in either a backup power or continuous power role and replace batteries, diesel generators or the grid for telecommunication logistics, transportation, and utility customers; and production of hydrogen.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 628.81M USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.08, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 571.86M, giảm 2.44% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 3.91K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.37.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 25 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
2.652
Giá mục tiêu
+6.06%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm tài chính hiện tại của Plug Power Inc là 5.73, xếp hạng 27 trong tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 177.06M, phản ánh mức tăng 1.91% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 71.37% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.73
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.29

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.76

Hiệu quả hoạt động

5.33

Tiềm năng tăng trưởng

4.19

Lợi nhuận cổ đông

7.07

Định giá công ty của Plug Power Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số định giá hiện tại của Plug Power Inc là 8.04, xếp hạng 18 trong tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -1.03, thấp hơn -72.03% so với mức đỉnh gần đây là -0.29 và cao hơn -1290.74% so với mức đáy gần đây là -14.32.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.04
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 21/30
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Plug Power Inc là 6.17, xếp hạng 17 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Mức giá mục tiêu trung bình là 2.50, với mức cao là 7.00 và mức thấp là 0.75.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.08
Thay đổi giá
0.09

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 24 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
2.721
Giá mục tiêu
+12.91%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

19
Tổng
11
Trung bình
14
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Plug Power Inc
PLUG
24
First Solar Inc
FSLR
42
Enphase Energy Inc
ENPH
35
Solaredge Technologies Inc
SEDG
29
Nextracker Inc
NXT
29
Sunrun Inc
RUN
26
1
2
3
4

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm số động lượng giá hiện tại của Plug Power Inc là 6.45, xếp hạng 20 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 2.77 và mức hỗ trợ tại 2.03, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.36
Thay đổi giá
0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.018
Mua
RSI(14)
51.118
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
48.782
Trung lập
ATR(14)
0.217
Biến động cao
CCI(14)
1.797
Trung lập
Williams %R
59.259
Bán
TRIX(12,20)
0.432
Bán
StochRSI(14)
8.906
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
2.400
Bán
MA10
2.374
Bán
MA20
2.320
Mua
MA50
2.193
Mua
MA100
2.453
Bán
MA200
1.855
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Plug Power Inc là 3.00, xếp hạng 13 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 41.09%, tương ứng mức tăng 4.92% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 109.38M cổ phần, chiếm 7.86% tổng số cổ phần, với mức giảm 7.05% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
109.38M
+7.60%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
78.89M
+19.26%
SK Inc.
54.97M
--
Geode Capital Management, L.L.C.
27.81M
+15.54%
State Street Investment Management (US)
24.84M
+21.79%
Goldman Sachs & Company, Inc.
22.12M
+556.09%
UBS Financial Services, Inc.
22.09M
+104.94%
BlackRock Advisors (UK) Limited
18.02M
+2.32%
Legal & General Investment Management Ltd.
17.70M
+4.21%
Two Sigma Investments, LP
13.45M
+371.24%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-28

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Năng lượng tái tạo. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Plug Power Inc là 3.37, xếp hạng 15 trên tổng số 30 trong ngành Năng lượng tái tạo. Giá trị beta của công ty là 1.87. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.37
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.87
VaR
+7.92%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+61.36%
Biến động 240 ngày
+114.45%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+16.67%
120 ngày
+34.63%
5 năm
+34.63%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-11.21%
120 ngày
-11.21%
5 năm
-40.47%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.17
120 ngày
+1.39
5 năm
-0.07

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+61.36%
3 năm
+94.69%
5 năm
+98.43%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.79
3 năm
-0.28
5 năm
-0.18
Độ lệch
240 ngày
+1.59
3 năm
+0.83
5 năm
+0.82

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+114.45%
5 năm
+97.36%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+7.41%
5 năm
+34.88%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+356.43%
240 ngày
+356.43%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+72.23%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+59.51%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+7.63%
120 ngày
+9.35%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-36.50%
60 ngày
+10.26%
120 ngày
+35.08%

Đối tác

Năng lượng tái tạo
Plug Power Inc
Plug Power Inc
PLUG
5.80 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
First Solar Inc
First Solar Inc
FSLR
8.09 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Array Technologies Inc
Array Technologies Inc
ARRY
8.08 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Nextracker Inc
Nextracker Inc
NXT
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ameresco Inc
Ameresco Inc
AMRC
7.88 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Sunrun Inc
Sunrun Inc
RUN
7.76 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI