tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Douglas Dynamics Inc

PLOW
Thêm vào danh sách theo dõi
51.050USD
-1.220-2.33%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.18BVốn hóa
22.69P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Douglas Dynamics Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
656.05M
15.40%
EPS(YoY)
1.99
-16.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-02

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tổng doanh thu đạt 656.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.40.

Tài sản ngắn hạn của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tài sản ngắn hạn là 266.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.67.

Tổng tài sản của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tổng tài sản của Douglas Dynamics Inc là 626.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.22.

Tổng nghĩa vụ của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tổng nghĩa vụ của Douglas Dynamics Inc là 345.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Douglas Dynamics Inc là 281.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.52.

Giá trị đầu tư ròng của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, giá trị đầu tư ròng của Douglas Dynamics Inc là -37.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Douglas Dynamics Inc là -34.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.80.

Biên lợi nhuận ròng của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.63.

Biên lợi nhuận gộp của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Douglas Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Dynamics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 75.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.46.