tradingkey.logo

Polibeli Group Ord Shs Class A

PLBL
9.100USD
+0.470+5.47%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
107.47MVốn hóa
LỗP/E TTM

Polibeli Group Ord Shs Class A

9.100
+0.470+5.47%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Polibeli Group Ord Shs Class A

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Polibeli Group Ord Shs Class A

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Dr. Shibin Wang
Dr. Shibin Wang
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
--
--
Mr. Lyle Wang
Mr. Lyle Wang
Chief Financial Officer, Director
Chief Financial Officer, Director
--
--
Mr. Kwan Sun
Mr. Kwan Sun
Independent Director
Independent Director
--
--
Dr. James Zhang
Dr. James Zhang
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Ning Ma
Mr. Ning Ma
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Dr. Shibin Wang
Dr. Shibin Wang
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, Chief Executive Officer
--
--
Mr. Lyle Wang
Mr. Lyle Wang
Chief Financial Officer, Director
Chief Financial Officer, Director
--
--
Mr. Kwan Sun
Mr. Kwan Sun
Independent Director
Independent Director
--
--
Dr. James Zhang
Dr. James Zhang
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Ning Ma
Mr. Ning Ma
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
XINGYUN INTERNATIONAL Co Ltd
83.11%
Harraden Circle Investments, LLC
0.76%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.08%
Chenghe Investment II Ltd
0.07%
Schechter Investments
0.04%
Khác
15.93%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
XINGYUN INTERNATIONAL Co Ltd
83.11%
Harraden Circle Investments, LLC
0.76%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.08%
Chenghe Investment II Ltd
0.07%
Schechter Investments
0.04%
Khác
15.93%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
83.18%
Hedge Fund
0.77%
Investment Advisor/Hedge Fund
0.09%
Investment Advisor
0.04%
Research Firm
0.01%
Khác
15.91%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
40
3.39M
2.93%
--
2025Q4
45
3.43M
0.91%
-7.90M
2025Q3
45
3.44M
0.91%
-7.87M
2025Q2
44
5.97M
64.05%
-3.46M
2025Q1
42
7.82M
85.31%
-175.49K
2024Q4
38
7.81M
86.81%
+1.15M
2024Q3
32
6.66M
77.21%
+6.61M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
XINGYUN INTERNATIONAL Co Ltd
312.72M
83.11%
+312.72M
--
Sep 30, 2025
Harraden Circle Investments, LLC
2.88M
0.76%
-122.67K
-4.09%
Sep 30, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
305.23K
0.08%
+86.00
+0.03%
Sep 30, 2025
Chenghe Investment II Ltd
266.88K
0.07%
+266.88K
--
Dec 31, 2024
Schechter Investments
150.31K
0.04%
--
--
Mar 31, 2025
Clear Street LLC
50.55K
0.01%
+50.55K
--
Jun 30, 2025
AQR Arbitrage, LLC
27.53K
0.01%
+27.53K
--
Dec 31, 2024
Accelerate Financial Technologies Inc.
22.82K
0.01%
+22.82K
--
Dec 31, 2024
UBS Financial Services, Inc.
1.88K
0%
+1.39K
+283.27%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
Fidelity Nasdaq Composite Index ETF
0.01%
SPAC and New Issue ETF
0%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
0%
Fidelity Nasdaq Composite Index ETF
Tỷ trọng0.01%
SPAC and New Issue ETF
Tỷ trọng0%
RiverNorth Enhanced Pre-Merger SPAC ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI