Ngày công bố lợi nhuận của Planet Green Holdings Corp
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
3.04M
-35.20%
EPS(YoY)
-3.35
-232.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, tổng doanh thu đạt 3.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.20.
Tài sản ngắn hạn của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, tài sản ngắn hạn là 4.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.13.
Tổng tài sản của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, tổng tài sản của Planet Green Holdings Corp là 10.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.83.
Tổng nghĩa vụ của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, tổng nghĩa vụ của Planet Green Holdings Corp là 12.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.79.
Tổng vốn chủ sở hữu của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Planet Green Holdings Corp là -2.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.56.
Giá trị đầu tư ròng của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, giá trị đầu tư ròng của Planet Green Holdings Corp là -4.33K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2381.05.
Giá trị huy động vốn ròng của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, giá trị huy động vốn ròng của Planet Green Holdings Corp là 1.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 307.65.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -232.50.
Biên lợi nhuận ròng của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, biên lợi nhuận ròng là -585.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -967.13.
Biên lợi nhuận gộp của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, biên lợi nhuận gộp là 3.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.91.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 697.04.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -373.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2159.59.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -99.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1220.66.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Planet Green Holdings Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Planet Green Holdings Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -17.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -583.75.