tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Phoenix Asia Holdings Ltd

PHOE
Thêm vào danh sách theo dõi
13.100USD
-1.080-7.62%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
282.96MVốn hóa
475.50P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Phoenix Asia Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-8.49%1.52M
--2.38M
--1.66M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-8.49%1.52M
--2.38M
--1.66M
Các khoản phải thu
119.33%5.34M
--1.68M
--2.43M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
117.03%5.18M
--1.63M
--2.39M
-Các khoản phải thu khác
10.00%53.30K
--48.45K
--48.45K
Tài sản ngắn hạn khác
21897.96%1.46M
--964.37K
--6.65K
Tổng tài sản ngắn hạn
102.86%8.32M
--5.02M
--4.10M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-22.97%65.16K
--68.40K
--84.59K
-Tài sản cố định
----
--178.37K
--210.89K
-Khấu hao lũy kế
----
--109.96K
--126.31K
Tài sản dài hạn khác
-63.15%7.10K
--7.10K
--19.28K
Tổng tài sản dài hạn
2.01%373.12K
--349.01K
--365.77K
Tổng tài sản
94.61%8.70M
--5.37M
--4.47M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-18.95%131.62K
--157.26K
--162.39K
Chi phí trích trước
-71.10%37.80K
--696.97K
--130.79K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%5.33K
--5.33K
--5.33K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%5.33K
--5.33K
--5.33K
Nợ ngắn hạn khác
-18.95%131.62K
--157.26K
--162.39K
Tổng nợ ngắn hạn
-31.61%1.19M
--2.24M
--1.73M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
20.94%5.40K
--6.63K
--4.47K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
Phúc lợi nhân viên
20.94%5.40K
--6.63K
--4.47K
Nợ dài hạn khác
20.94%5.40K
--6.63K
--4.47K
Tổng nợ dài hạn
-21.03%16.51K
--20.40K
--20.91K
Tổng các khoản nợ
-31.49%1.20M
--2.26M
--1.75M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1115.76%4.56M
--375.26K
--375.26K
Lợi nhuận giữ lại
25.35%2.93M
--2.73M
--2.34M
Vốn dự trữ
1116.35%4.56M
--375.06K
--375.06K
Tổng vốn chủ sở hữu
176.07%7.50M
--3.11M
--2.72M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI