tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PepGen Inc

PEPG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.760USD
-0.050-2.76%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
121.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
RA Capital Management, LP
29.01%
Oxford Science Enterprises PLC
7.16%
Commodore Capital LP
5.12%
Viking Global Investors LP
5.03%
Vivo Capital, LLC
3.36%
Khác
50.31%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
RA Capital Management, LP
29.01%
Oxford Science Enterprises PLC
7.16%
Commodore Capital LP
5.12%
Viking Global Investors LP
5.03%
Vivo Capital, LLC
3.36%
Khác
50.31%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Venture Capital
39.68%
Hedge Fund
25.02%
Investment Advisor/Hedge Fund
14.63%
Investment Advisor
7.49%
Research Firm
2.94%
Sovereign Wealth Fund
1.80%
Private Equity
1.20%
Individual Investor
0.23%
Pension Fund
0.04%
Khác
6.98%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
209
66.38M
95.96%
-2.07M
2025Q4
181
64.21M
93.39%
+29.65M
2025Q3
157
41.73M
60.71%
+1.86M
2025Q2
165
31.28M
95.59%
-5.47M
2025Q1
168
31.44M
96.09%
-5.26M
2024Q4
160
31.09M
95.12%
-3.10M
2024Q3
156
31.41M
96.35%
-1.62M
2024Q2
150
31.22M
97.59%
-974.84K
2024Q1
140
30.76M
96.24%
+4.98M
2023Q4
127
22.26M
93.52%
+3.25M
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
RA Capital Management, LP
20.06M
29.03%
--
--
Dec 31, 2025
Oxford Science Enterprises PLC
4.96M
7.17%
+200.00K
+4.21%
Sep 30, 2025
Commodore Capital LP
3.54M
5.13%
+144.10K
+4.24%
Mar 04, 2026
Viking Global Investors LP
3.48M
5.04%
--
--
Dec 31, 2025
Vivo Capital, LLC
2.33M
3.36%
--
--
Dec 31, 2025
Point72 Asset Management, L.P.
2.27M
3.29%
+244.42K
+12.04%
Dec 31, 2025
Laurion Capital Management LP
2.05M
2.97%
+159.98K
+8.45%
Dec 31, 2025
BVF Partners L.P.
1.92M
2.77%
--
--
Dec 31, 2025
Nantahala Capital Management, LLC
1.55M
2.24%
+1.55M
--
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
ProShares Ultra Nasdaq Biotechnology
0.03%
iShares Micro-Cap ETF
0.02%
Invesco Nasdaq Biotechnology ETF
0.02%
iShares Biotechnology ETF
0.01%
Proshares Ultra Russell 2000
0%
Invesco Dorsey Wright SmallCap Momentum ETF
0%
ProShares UltraPro Russell2000
0%
ProShares Hedge Replication ETF
0%
DFA Dimensional US Sustainability Core 1 ETF
0%
Dimensional US Core Equity 1 ETF
0%
Xem thêm
ProShares Ultra Nasdaq Biotechnology
Tỷ trọng0.03%
iShares Micro-Cap ETF
Tỷ trọng0.02%
Invesco Nasdaq Biotechnology ETF
Tỷ trọng0.02%
iShares Biotechnology ETF
Tỷ trọng0.01%
Proshares Ultra Russell 2000
Tỷ trọng0%
Invesco Dorsey Wright SmallCap Momentum ETF
Tỷ trọng0%
ProShares UltraPro Russell2000
Tỷ trọng0%
ProShares Hedge Replication ETF
Tỷ trọng0%
DFA Dimensional US Sustainability Core 1 ETF
Tỷ trọng0%
Dimensional US Core Equity 1 ETF
Tỷ trọng0%