tradingkey.logo
tradingkey.logo

Picocela Inc

PCLA
2.155USD
+0.005+0.23%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.49MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Picocela Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
16.83%3.50M
-18.54%2.18M
--3.00M
--2.68M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
16.83%3.50M
-18.54%2.18M
--3.00M
--2.68M
Các khoản phải thu
-52.10%709.78K
-8.39%857.13K
--1.48M
--935.60K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-77.88%316.50K
64.52%714.00K
--1.43M
--433.98K
-Các khoản phải thu khác
2206.25%211.05K
-69.89%143.13K
--9.15K
--475.29K
Hàng tồn kho
27.61%1.73M
-50.67%998.45K
--1.36M
--2.02M
Chi phí trả trước
208.70%556.05K
373.77%823.61K
--180.13K
--173.84K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--202.80K
--98.51K
Tổng tài sản ngắn hạn
4.50%6.50M
-17.76%4.86M
--6.22M
--5.91M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
11.04%242.78K
11.57%247.51K
--218.64K
--221.84K
-Tài sản cố định
31.72%713.77K
33.06%643.35K
--541.90K
--483.52K
-Khấu hao lũy kế
45.70%470.99K
51.27%395.84K
--323.25K
--261.68K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
41.35%310.79K
133.77%278.81K
--219.88K
--119.27K
Chi phí trả trước dài hạn
-76.97%1.32K
-59.75%3.53K
--5.74K
--8.77K
Tài sản dài hạn khác
-96.69%47.20K
-17.27%737.15K
--1.43M
--891.01K
Tổng tài sản dài hạn
-67.10%620.41K
2.53%1.28M
--1.89M
--1.25M
Tổng tài sản
-12.15%7.12M
-14.21%6.15M
--8.11M
--7.17M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-55.55%226.85K
-11.94%306.53K
--510.33K
--348.10K
Chi phí trích trước
23.49%654.38K
5.22%440.23K
--529.90K
--418.40K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
19.90%1.72M
-61.86%1.06M
--1.43M
--2.78M
-Nợ ngắn hạn
--1.71M
----
----
--1.97M
Nợ phải trả hoãn lại
36.37%360.78K
59.58%301.08K
--264.56K
--188.67K
Nợ ngắn hạn khác
-23.06%618.71K
6.43%637.15K
--804.17K
--598.65K
Tổng nợ ngắn hạn
6.66%3.05M
-42.45%2.22M
--2.86M
--3.85M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-96.32%80.11K
-60.96%116.64K
--2.18M
--298.79K
-Nợ dài hạn
-96.83%68.35K
-68.94%89.05K
--2.16M
--286.72K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-48.96%11.76K
128.56%27.59K
--23.04K
--12.07K
Nợ phải trả hoãn lại
23.38%916.66K
52.17%803.72K
--742.97K
--528.17K
Nợ dài hạn khác
23.38%916.66K
52.17%803.72K
--742.97K
--528.17K
Tổng nợ dài hạn
-65.88%996.76K
11.29%920.36K
--2.92M
--826.96K
Tổng các khoản nợ
-30.02%4.04M
-32.95%3.14M
--5.78M
--4.68M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
28.70%21.61M
34.43%19.86M
--16.79M
--14.77M
Lợi nhuận giữ lại
-28.14%-18.53M
-25.54%-16.85M
---14.46M
---13.42M
Vốn dự trữ
31.50%21.21M
12.50%16.60M
--16.13M
--14.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
32.15%3.08M
21.04%3.01M
--2.33M
--2.49M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI