Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-pavm
/
PAVmed Inc
PAVM
Thêm vào danh sách theo dõi
5.710
USD
-0.540
-8.57%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
35.80M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
PAVmed Inc
5.710
-0.540
-8.57%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Ngày công bố lợi nhuận của PAVmed Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
71.00K
-97.63%
EPS(YoY)
-168.87
-270.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tổng doanh thu đạt 71.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.63.
Tài sản ngắn hạn của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tài sản ngắn hạn là 2.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.16.
Tổng tài sản của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tổng tài sản của PAVmed Inc là 38.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.59.
Tổng nghĩa vụ của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tổng nghĩa vụ của PAVmed Inc là 16.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.19.
Tổng vốn chủ sở hữu của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PAVmed Inc là 22.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 417.08.
Giá trị đầu tư ròng của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, giá trị đầu tư ròng của PAVmed Inc là -31.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.81.
Giá trị huy động vốn ròng của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, giá trị huy động vốn ròng của PAVmed Inc là 5.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.13.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -168.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.32.
Biên lợi nhuận ròng của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, biên lợi nhuận ròng là -3477.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -466.38.
Biên lợi nhuận gộp của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, biên lợi nhuận gộp là -207.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.94.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.87.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.97.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PAVmed Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của PAVmed Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -22.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.49.