tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PagSeguro Digital Ltd

PAGS
Thêm vào danh sách theo dõi
9.068USD
+0.328+3.75%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.77BVốn hóa
6.35P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của PagSeguro Digital Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
3.90B
18.30%
EPS(YoY)
1.31
20.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-25

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tổng doanh thu đạt 3.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.30.

Tài sản ngắn hạn của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tài sản ngắn hạn là 12.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.54.

Tổng tài sản của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tổng tài sản của PagSeguro Digital Ltd là 14.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.27.

Tổng nghĩa vụ của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tổng nghĩa vụ của PagSeguro Digital Ltd là 11.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của PagSeguro Digital Ltd là 2.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.80.

Giá trị đầu tư ròng của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, giá trị đầu tư ròng của PagSeguro Digital Ltd là -439.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.00.

Giá trị huy động vốn ròng của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, giá trị huy động vốn ròng của PagSeguro Digital Ltd là -828.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -244.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.89.

Biên lợi nhuận ròng của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, biên lợi nhuận ròng là 10.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.76.

Biên lợi nhuận gộp của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, biên lợi nhuận gộp là 52.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.88.
KeyAI