tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pan American Silver Corp

PAAS
Thêm vào danh sách theo dõi
61.222USD
+2.083+3.52%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
25.80BVốn hóa
19.24P/E TTM

Pan American Silver Corp

61.222
+2.083+3.52%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Pan American Silver Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Pan American Silver Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 18 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 74.38.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Pan American Silver Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
18 / 117
Xếp hạng tổng thể
113 / 4494
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Pan American Silver Corp

Điểm mạnhRủi ro
Pan American Silver Corp. is a producer of silver and gold in the Americas, operating mines in Canada, Mexico, Peru, Brazil, Bolivia, Chile and Argentina. It owns a 100% interest in the Escobal mine in Guatemala, and it holds interests in exploration and development projects. Its segments include Silver, Gold and Other. Silver segment includes operations of La Colorada, Huaron, San Vicente, Cerro Moro, La Colorada Skarn, Navidad and Escobal. Gold segment includes operations in Dolores, Shahuindo, Timmins, Jacobina, El Penon and Minera Florida. La Colorada mine produces silver-rich lead and zinc concentrates from a flotation plant treating sulfide ore. Huaron mine produces silver-rich zinc, lead and copper concentrates using floatation technology. It owns 44% joint venture interest in the Juanicipio silver mine in Zacatecas, Mexico, operated by Fresnillo plc, along with 100% ownership of the Larder exploration project and a 100% earn-in interest in the Deer Trail exploration project.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 56.25% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 130.40%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 3.39, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 271.90M, giảm 13.64% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
76.154
Giá mục tiêu
+28.77%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của Pan American Silver Corp là 9.41, xếp hạng 7 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.15B, phản ánh mức tăng 49.25% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 170.90% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.41
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.94

Hiệu quả hoạt động

9.42

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.71

Định giá công ty của Pan American Silver Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của Pan American Silver Corp là 5.81, xếp hạng 100 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 18.59, thấp hơn 368.11% so với mức đỉnh gần đây là 87.01 và cao hơn 489.36% so với mức đáy gần đây là -72.37.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.81
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 18/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Pan American Silver Corp là 7.56, xếp hạng 68 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 51.00, với mức cao là 62.00 và mức thấp là 45.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.56
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 9 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
76.154
Giá mục tiêu
+28.77%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

31
Tổng
2
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Pan American Silver Corp
PAAS
9
Teck Resources Ltd
TECK
10
Rio Tinto PLC
RIO
9
Skeena Resources Ltd
SKE
9
BHP Group Ltd
BHP
8
Compania de Minas Buenaventura SAA
BVN
7
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của Pan American Silver Corp là 9.42, xếp hạng 17 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 63.50 và mức hỗ trợ tại 52.62, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.25
Thay đổi giá
0.17

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.929
Trung lập
RSI(14)
60.124
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
69.422
Mua
ATR(14)
2.594
Biến động thấp
CCI(14)
134.233
Mua
Williams %R
20.221
Mua
TRIX(12,20)
-0.168
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
55.034
Mua
MA10
53.817
Mua
MA20
55.417
Mua
MA50
55.962
Mua
MA100
56.447
Mua
MA200
46.453
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Van Eck Associates Corporation
39.58M
-12.31%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
15.86M
+9.66%
Pan American Silver Corp
9.09M
--
BlackRock Investment Management (UK) Ltd.
8.90M
+63.50%
Fidelity Investments Canada ULC
7.17M
+158.82%
Fidelity Management & Research Company LLC
6.86M
-5.45%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
5.86M
+7.15%
Invesco Advisers, Inc.
5.83M
-40.60%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
4.58M
-1.96%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Pan American Silver Corp là 5.82, xếp hạng 40 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.47. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.82
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.46
VaR
+4.51%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+32.08%
Biến động 240 ngày
+57.49%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.02%
120 ngày
+12.02%
5 năm
+12.38%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.83%
120 ngày
-13.73%
5 năm
-16.13%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.28
120 ngày
+1.75
5 năm
+0.62

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+32.08%
3 năm
+32.08%
5 năm
+59.23%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.52
3 năm
+3.16
5 năm
+0.38
Độ lệch
240 ngày
-0.25
3 năm
-0.13
5 năm
-0.09

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+57.49%
5 năm
+48.81%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.52%
5 năm
+1.78%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+247.44%
240 ngày
+247.44%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+54.17%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+54.88%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.86%
120 ngày
+2.00%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-7.83%
60 ngày
+30.74%
120 ngày
+40.82%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Pan American Silver Corp
Pan American Silver Corp
PAAS
7.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI