tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OBOOK Holdings Ord Shs Class A

OWLS
Thêm vào danh sách theo dõi
5.880USD
-0.010-0.17%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
519.84MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của OBOOK Holdings Ord Shs Class A tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
47.29%14.59M
--11.96M
--9.91M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
66.11%7.49M
--5.91M
--4.51M
-Đầu tư ngắn hạn
31.55%7.10M
--6.05M
--5.40M
Các khoản phải thu
22.21%455.06K
--723.31K
--372.37K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
33.93%400.94K
--451.92K
--299.36K
-Khoản vay phải thu
----
----
--0.00
-Các khoản phải thu khác
-9.19%47.07K
--266.92K
--51.83K
Chi phí trả trước
-69.66%648.06K
--325.27K
--2.14M
Tài sản ngắn hạn khác
-55.23%1.96M
--2.38M
--4.37M
Tổng tài sản ngắn hạn
5.16%17.65M
--15.39M
--16.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-11.03%4.38M
--5.46M
--4.92M
-Tài sản cố định
-4.55%5.28M
----
--5.53M
-Khấu hao lũy kế
47.71%901.33K
----
--610.18K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-37.88%421.81K
--676.09K
--679.02K
Tài sản dài hạn khác
-90.08%20.77K
--12.03K
--209.32K
Tổng tài sản dài hạn
-15.84%5.50M
--6.88M
--6.53M
Tổng tài sản
-0.72%23.15M
--22.28M
--23.32M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
11.54%18.01M
--16.43M
--16.15M
Dự phòng ngắn hạn
8.20%74.59K
--76.87K
--68.94K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
29.69%1.96M
--1.76M
--1.51M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-4.31%1.13M
--1.38M
--1.18M
Nợ phải trả hoãn lại
7.68%1.87M
--1.98M
--1.74M
Nợ ngắn hạn khác
11.16%19.96M
--18.48M
--17.95M
Tổng nợ ngắn hạn
12.37%23.77M
--22.06M
--21.16M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-99.65%2.81K
--713.91K
--800.91K
-Nợ dài hạn
-99.65%2.81K
--713.91K
--800.91K
Nợ dài hạn khác
-42.21%172.86K
--2.87M
--299.14K
Tổng nợ dài hạn
-54.23%2.96M
--8.55M
--6.46M
Tổng các khoản nợ
-3.21%26.73M
--30.60M
--27.62M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
142.83%130.54M
--56.72M
--53.76M
Lợi nhuận giữ lại
-52.56%-92.47M
---64.52M
---60.61M
Vốn dự trữ
143.03%130.46M
--56.64M
--53.68M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--104.52K
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-74.18%894.00
--3.09K
--3.46K
Tổng vốn chủ sở hữu
16.69%-3.58M
---8.33M
---4.29M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI