tradingkey.logo

Ostin Technology Group Co Ltd

OST
1.695USD
0.0000.00%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.83MVốn hóa
--P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ostin Technology Group Co Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
395.30%5.07M
-2.58%1.70M
19.90%1.02M
-33.42%1.74M
-76.63%854.52K
-25.81%2.62M
434.23%3.66M
64.76%3.53M
-87.19%684.34K
-23.01%2.14M
--5.34M
--2.78M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
395.30%5.07M
-2.58%1.70M
19.90%1.02M
-33.42%1.74M
-76.63%854.52K
-25.81%2.62M
434.23%3.66M
64.76%3.53M
-87.19%684.34K
-23.01%2.14M
--5.34M
--2.78M
Các khoản phải thu
-12.75%6.42M
64.57%12.11M
-14.80%7.36M
-13.96%7.36M
-30.66%8.64M
-56.38%8.55M
-62.69%12.46M
-33.39%19.61M
55.68%33.40M
73.92%29.44M
--21.45M
--16.93M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-10.20%3.52M
-2.65%4.68M
-39.57%3.92M
3.36%4.81M
3.42%6.48M
-70.12%4.65M
-75.56%6.27M
5.53%15.57M
115.36%25.65M
76.94%14.75M
--11.91M
--8.34M
-Các khoản phải thu khác
-21.80%2.24M
256.94%6.92M
89.65%2.86M
-38.02%1.94M
-75.25%1.51M
-13.02%3.13M
-16.48%6.10M
-74.08%3.59M
-14.64%7.30M
73.72%13.87M
--8.55M
--7.98M
Hàng tồn kho
-42.85%6.35M
-22.24%8.65M
-22.95%11.11M
-31.31%11.12M
-6.57%14.42M
-19.56%16.19M
-17.41%15.43M
26.07%20.13M
4.13%18.69M
64.81%15.97M
--17.95M
--9.69M
Chi phí trả trước
-48.98%527.01K
37.38%638.33K
368.78%1.03M
-24.07%464.64K
6.15%220.35K
-69.67%611.95K
-85.45%207.58K
--2.02M
167.67%1.43M
----
--533.04K
--648.81K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-0.50%304.55K
3.97%314.92K
-4.89%306.08K
100.64%302.91K
--321.80K
--150.97K
----
----
11168.14%1.13M
--18.09K
--10.01K
Tổng tài sản ngắn hạn
-11.85%18.37M
11.46%23.40M
-14.70%20.84M
-25.81%21.00M
-23.41%24.44M
-37.52%28.30M
-41.12%31.91M
-6.96%45.29M
19.65%54.19M
61.94%48.68M
--45.29M
--30.06M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
21.03%29.68M
1.05%24.07M
-2.68%24.52M
1.61%23.82M
29.74%25.20M
16.59%23.44M
-0.27%19.42M
14.52%20.11M
30.27%19.47M
43.53%17.56M
--14.95M
--12.23M
-Tài sản cố định
18.96%40.85M
----
4.74%34.34M
6.79%32.42M
31.06%32.79M
--30.35M
6.26%25.02M
----
30.63%23.55M
40.55%20.53M
--18.02M
--14.61M
-Khấu hao lũy kế
13.78%11.17M
----
29.37%9.82M
24.37%8.59M
35.63%7.59M
--6.91M
37.47%5.60M
----
32.39%4.07M
25.15%2.97M
--3.08M
--2.37M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-14.45%4.88M
-16.67%5.12M
-11.62%5.71M
39.36%6.15M
51.87%6.46M
181.09%4.41M
161.79%4.25M
-8.23%1.57M
-10.00%1.62M
328.93%1.71M
--1.81M
--398.63K
Tài sản dài hạn khác
--310.44K
----
----
----
-100.00%0.00
4.29%558.87K
-8.38%616.76K
-36.33%535.88K
-23.68%673.18K
25.08%841.65K
--882.01K
--672.91K
Tổng tài sản dài hạn
15.36%34.87M
-4.11%29.19M
-5.86%30.23M
3.64%30.44M
26.79%32.11M
32.24%29.38M
16.32%25.33M
10.45%22.21M
23.45%21.77M
51.15%20.11M
--17.64M
--13.31M
Tổng tài sản
4.25%53.25M
2.25%52.60M
-9.68%51.07M
-10.81%51.44M
-1.20%56.55M
-14.56%57.68M
-24.66%57.23M
-1.87%67.51M
20.72%75.97M
58.63%68.79M
--62.93M
--43.37M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
8.78%5.39M
30.58%5.63M
64.88%4.96M
104.80%4.31M
311.16%3.01M
58.79%2.10M
-77.14%731.00K
0.95%1.33M
250.11%3.20M
-5.45%1.31M
--913.16K
--1.39M
Chi phí trích trước
-45.06%1.62M
180.26%5.42M
44.14%2.95M
26.33%1.93M
4.81%2.04M
-43.37%1.53M
-25.92%1.95M
-70.92%2.70M
-58.38%2.63M
219.02%9.30M
--6.32M
--2.91M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-10.87%23.25M
-13.01%23.61M
9.06%26.08M
9.56%27.14M
13.67%23.92M
-21.55%24.77M
-35.10%21.04M
93.60%31.58M
114.14%32.42M
15.93%16.31M
--15.14M
--14.07M
-Nợ ngắn hạn
-7.03%23.25M
-9.53%23.61M
4.56%25.01M
5.35%26.10M
13.67%23.92M
-21.55%24.77M
-35.10%21.04M
93.60%31.58M
114.14%32.42M
15.93%16.31M
--15.14M
--14.07M
Nợ phải trả hoãn lại
--1.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
22.52%6.68M
50.99%7.04M
48.70%5.46M
22.92%4.66M
67.05%3.67M
-21.94%3.79M
-71.48%2.20M
-38.03%4.86M
15.47%7.70M
204.34%7.84M
--6.67M
--2.58M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.99%39.74M
14.82%44.84M
1.06%40.96M
5.12%39.05M
28.44%40.53M
-26.84%37.15M
-47.90%31.56M
-7.81%50.78M
17.90%60.57M
61.50%55.08M
--51.37M
--34.10M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
14.55%2.55M
166.14%1.93M
34.34%2.23M
149.01%725.17K
--1.66M
--291.22K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.11%5.58K
30.44%385.25K
--295.01K
--295.35K
-Nợ dài hạn
14.55%2.55M
166.14%1.93M
35.40%2.23M
149.01%725.17K
--1.64M
--291.22K
----
----
----
--285.83K
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--12.89K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.11%5.58K
-66.34%99.42K
--295.01K
--295.35K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
416.43%271.59K
4.24%47.28K
-72.89%52.59K
--45.36K
--194.02K
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
14.55%2.55M
168.28%1.95M
15.43%2.23M
114.23%725.17K
3568.42%1.93M
646.29%338.50K
-73.65%52.59K
-88.23%45.36K
-32.34%199.60K
30.44%385.25K
--295.01K
--295.35K
Tổng các khoản nợ
-2.09%42.29M
17.62%46.79M
1.71%43.19M
6.10%39.78M
34.33%42.46M
-26.23%37.49M
-47.98%31.61M
-8.37%50.82M
17.61%60.76M
61.24%55.46M
--51.67M
--34.40M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
48.28%36.27M
7.76%26.12M
5.18%24.46M
4.21%24.24M
0.00%23.26M
114.21%23.26M
114.21%23.26M
2.43%10.86M
3.54%10.86M
1.84%10.60M
--10.49M
--10.41M
Lợi nhuận giữ lại
-58.81%-27.05M
-91.30%-22.21M
-144.40%-17.03M
-1051.14%-11.61M
-275.05%-6.97M
-120.24%-1.01M
5.26%3.98M
135.77%4.98M
453.87%3.78M
290.93%2.11M
--682.78K
---1.11M
Vốn dự trữ
47.68%36.12M
7.75%26.11M
5.18%24.46M
4.21%24.24M
0.00%23.26M
114.22%23.26M
114.22%23.26M
2.43%10.86M
3.54%10.86M
1.86%10.60M
--10.49M
--10.41M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
0.54%-2.23M
47.54%-1.23M
3.90%-2.24M
-1.84%-2.34M
-22.58%-2.33M
-3885.59%-2.30M
-501.90%-1.90M
35.28%-57.74K
44.13%-316.02K
89.70%-89.22K
---565.67K
---866.64K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
47.03%3.96M
127.04%3.13M
1969.08%2.69M
477.21%1.38M
-54.94%130.22K
-73.52%238.88K
-67.12%289.00K
27.82%902.02K
33.28%878.97K
32.74%705.70K
--659.47K
--531.66K
Tổng vốn chủ sở hữu
38.99%10.96M
-50.19%5.81M
-44.02%7.89M
-42.22%11.66M
-45.02%14.09M
21.00%20.19M
68.57%25.63M
25.16%16.68M
34.97%15.20M
48.65%13.33M
--11.26M
--8.97M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI