tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Montrose Environmental Grp Ord Shs

ONT
Thêm vào danh sách theo dõi
18.065USD
-3.935-17.89%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
649.07MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Montrose Environmental Grp Ord Shs nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
---11.64M
--51.93M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
---12.69M
---8.22M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--12.63M
--11.90M
Thuế hoãn lại
---1.71M
--12.17M
Các mục phi tiền mặt khác
--1.37M
--2.27M
Thay đổi trong vốn lưu động
---19.18M
--24.73M
-Thay đổi các khoản phải thu
--32.53M
--18.68M
-Thay đổi chi phí trả trước
---6.52M
---477.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
---15.67M
--2.25M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--432.00K
--729.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
---11.64M
--51.93M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--5.67M
--3.70M
Chi phí vốn
--5.67M
--5.38M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--5.67M
--4.76M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
---1.06M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--142.00K
--458.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---5.53M
---3.24M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--15.94M
---43.88M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--31.52M
---28.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---7.57M
--662.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---8.00M
---16.54M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--15.94M
---43.88M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--11.22M
--6.74M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
---1.18M
--4.49M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
--43.00K
---323.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--10.05M
--11.22M
Dòng tiền tự do
---17.30M
--46.55M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI