tradingkey.logo

Safe and Green Holdings Ord Shs

OLOX
1.060USD
-0.030-2.75%
Đóng cửa 02/10, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
99.95KVốn hóa
LỗP/E TTM

Safe and Green Holdings Ord Shs

1.060
-0.030-2.75%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Safe and Green Holdings Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Safe and Green Holdings Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T6, 23 Th01
Thời gian cập nhật: T6, 23 Th01
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Mclaren (Michael)
5.05%
East West Capital, L.L.C
0.18%
UBS Financial Services, Inc.
0.16%
Galvin (Paul M)
0.07%
Armistice Capital LLC
0.06%
Khác
94.48%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Mclaren (Michael)
5.05%
East West Capital, L.L.C
0.18%
UBS Financial Services, Inc.
0.16%
Galvin (Paul M)
0.07%
Armistice Capital LLC
0.06%
Khác
94.48%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
5.16%
Corporation
0.18%
Investment Advisor
0.17%
Hedge Fund
0.06%
Khác
94.42%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T6, 23 Th01
Thời gian cập nhật: T6, 23 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
26
4.47K
0.07%
-18.12K
2025Q4
28
14.64K
0.24%
-7.46K
2025Q3
30
4.47K
0.74%
-17.89K
2025Q2
32
21.30K
14.51%
+16.60K
2025Q1
30
3.35K
3.35%
-853.00
2024Q4
26
3.12K
4.55%
+862.00
2024Q3
28
2.10K
6.61%
-1.65K
2024Q2
30
3.30K
15.70%
+1.54K
2024Q1
30
1.57K
12.16%
+908.00
2023Q4
31
497.00
3.86%
-291.00
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Mclaren (Michael)
312.31K
5.05%
--
--
Dec 19, 2025
East West Capital, L.L.C
10.94K
0.18%
+10.94K
--
Apr 17, 2025
Galvin (Paul M)
4.41K
0.07%
--
--
Dec 19, 2025
Armistice Capital LLC
3.64K
0.06%
--
--
Dec 19, 2025
Villarreal (David Roberto)
580.00
0.01%
--
--
Dec 19, 2025
Meharey (Thomas)
478.00
0.01%
--
--
Dec 19, 2025
Melton (Christopher)
444.00
0.01%
--
--
Dec 19, 2025
Hawkins (Shafron E.)
435.00
0.01%
--
--
Dec 19, 2025
Anderson (Jill Ellen)
418.00
0.01%
--
--
Dec 19, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI